Chương 4
Mưa rơi trên quan đạo
1252 từ, khoảng 6 phút đọcNgày thứ ba của Săn Xuân, đội Thanh Hà đứng thứ năm. Con số không nằm trên bảng xếp hạng treo ở trạm quan — nó nằm trong sổ tiêu hao, chỗ Tô Diệp ghi từng phiến linh thạch một, nét chữ nhỏ như kiến bò.
Ba cỗ xe ghép đi sau mười hai cỗ xe mới của Thiết Ngưu Bang được nửa dặm đường, không bám, không vượt. Triệu Vãn Sinh giữ nhịp đó như giữ mạng. Xe một nghỉ ngắn ở dốc ngược thứ hai, xe ba đổi linh ngưu đúng mốc bốn mươi dặm, ca roi cứ sáu canh thay một lần — lịch nghỉ của linh thú do chính tay hắn đóng dấu triện, dán trong hộp da dưới ghế đô xa. Bên kia trận, hắn thấy rõ Chu Mã cầm roi cho cỗ xe đầu của Thiết Ngưu Bang. Lão bạn cũ vung roi mạnh hơn trước, dây cương tốt giờ nằm trong tay người khác, và mỗi lần đoàn xe kia đổi ngựa là một lần chậm lại vì không ai thuộc bệnh của từng con linh ngưu.
Đoàn Thanh Hà không đổi ngựa lấy oai. Họ đổi ngựa lấy đường. Ngày thứ năm, thứ ba. Ngày thứ bảy, thứ hai. Sổ của Tô Diệp cho thấy khoảng cách giữa họ với xe chủ soái Thiết Ngưu chỉ còn bốn mươi dặm tiết kiệm — cái giá của ba cỗ xe phế liệu hạ tải, giờ biến thành lợi thế của kẻ ăn ít chạy dai.
Sáng ngày thứ chín, mây đen kéo vào hẻm Nộ Phong trước gió.
Triệu Vãn Sinh ngửi thấy mùi ấy trước khi mưa rơi: mùi linh thạch ướt. Phiến đá lộ thiên gặp nước mưa ngấm vào mạch dẫn, khét lẹt như tóc cháy, len vào cổ họng. Hắn ngồi trên ghế đô xa, bàn tay nắm dây cương chững lại nửa nhịp. Kiếp trước, cũng mùi này tràn vào khoang phụ trước tiếng kính vỡ. A Tiêu còn bảo hắn ngửi nhầm.
Mưa đổ xuống hẻm như ai lật cả thác nước. Quan đạo đất laterit nhão ra, bánh xe lún tới trục, hai bên vách đá nước chảy thành sông nhỏ. Tiếng roi mất hút trong tiếng nước. Hắn ra hiệu bằng cờ, không bằng miệng: giảm một phần ba nhịp, giữ khoảng cách năm trượng, tuyệt đối không thắng gấp.
Chính lúc cả đoàn đang cúi đầu chạy theo kỷ luật đó, mũi xe nhất trông thấy vật chắn ngang quan đạo.
Một cỗ linh xa của Thiết Ngưu Bang lật ngửa giữa hẻm, càng gỗ cắm xuống rãnh nước, thùng xe đè nghiêng vào vách đá. Không phải xe chở linh thạch — thân sơn son, mái che thêu hoa văn hộ thương, loại xe chở người đi theo đoàn đua để làm lương thảo và giấy tờ. Quanh đống đổ nát, mấy tên mã phu áo Thiết Ngưu đang loay hoay buộc dây vào càng, kéo người, kéo cả những chiếc rương xiêu vẹo vương ra ngoài.
Triệu Vãn Sinh ghì cương. Trong thùng xe lật, có tiếng trẻ con khóc.
Tiếng khóc nhỏ lắm, lọt qua tiếng mưa mà đến tai hắn. Một, rồi hai, rồi đứt quãng — kiểu khóc của đứa trẻ đã hét nhiều tới cạn hơi. Cửa hông xe kẹt cứng dưới trục, khe hở đủ luồn cánh tay nhưng không đủ nhìn vào trong. Đứa nhỏ nhất trong số chúng chắc chưa tới tám tuổi.
"Hai mươi dặm nữa tới trạm đổi dấu," một tạp dịch ca roi nói, giọng nghẹn trong áo tơi. "Bên kia đã có người kéo rồi, mình dừng là hết."
"Hết cái gì," Hứa Cần quay đầu lại, râu bạc nhỏ nước. "Hết hạng nhất à?"
"Vâng."
Lão im. Cả đoàn im. Ba cỗ xe đứng trong mưa, linh ngưu hí lên vì lạnh, hơi thở trắng xóa lẫn vào màn nước. Triệu Vãn Sinh nghe tiếng tim mình đập lệch nhịp, đúng cái nhịp lệch của đêm mưa kiếp trước. Bảng thành tích vẫn treo ở phòng điều độ, tên hắn in đậm hàng đầu, chú thích bên dưới: lỗi người chỉ huy. Năm ấy hắn cũng đứng đây, trong mười hơi thở của một kẻ cầm cân nảy mực.
Hắn đếm. Một hơi thở, nghĩ tới sổ tiêu hao. Hai hơi thở, nghĩ tới Liễu Thanh Hà duyệt sổ mỗi ba ngày. Ba hơi thở, nghĩ tới chín cỗ xe và mười một cái tên ký trong sổ lệnh. Bốn tới chín, không nghĩ gì cả, chỉ nghe tiếng khóc trong thùng xe. Mười hơi thở, hắn giơ cờ đỏ.
"Xe một, xe ba chắn gió. Toàn bộ xuống dây. Hứa Cần, ông với tôi vào khe cửa."
Không ai cãi thêm câu nào. Cãi nhau suốt ba hôm luyện tập là chuyện của ngày nắng; trong mưa, người ta chỉ làm theo lệnh vừa được rút ra từ cùng nỗi sợ với mình. Lão mã phu cái nhảy xuống bùn, vai kề vai với hắn, hai người luồn tay qua khe cửa kẹt, bấm vào gáy đứa trẻ bé nhất mà kéo. Da thịt nó lạnh ngắt. Lão Hứa nghiến răng, tiếng rạn vọng ra từ khớp lưng, không biết của lão hay của cánh cửa.
Bốn đứa. Kéo ra bốn đứa phàm nhân, đặt lên xe một, phủ bạt linh lực lên. Đứa lớn ôm đứa bé, không đứa nào khóc nữa, chỉ run. Trên xe Thiết Ngưu Bang còn hai người lớn tự bò ra được; một tên mã phu bên kia trận quỳ giữa bùn, vái sang phía đoàn Thanh Hà không kịp nói nên lời.
Đúng lúc ấy, dây kéo của xe ba trượt khỏi càng lật. Thùng xe bật ngửa thêm một khắc, nước trong khoang tràn ra, mang theo một hộp gỗ đồng thau vỡ tanh tách. Giấy trong hộp trôi nổi, tay Hứa Cần vớt lên định gom cho ngay ngắn thì chúng dính chặt vào lòng bàn lão.
Không phải giấy thường. Lá nào lá nấy dày như lụa, mép đóng dấu minh văn hình tròn — ấn giám sát cuộc đua của ty Minh Văn Đại Kha, loại giấy chỉ được phép có mặt trên xe của quan giám tra. Đoàn hộ thương này chở người giám sát. Họ đi trước đội đua, ghi lại từng trạm, từng lỗi, bằng minh văn không thể xóa.
Triệu Vãn Sinh gạt nước trên mặt giấy, đọc dòng đầu tiên. Rồi dòng thứ hai. Tay hắn lạnh hơn cả mưa.
Danh sách thân quyến các tông môn gửi gắm theo đoàn hộ thương, đóng niêm ngày tháng của viện Chấp Sự. Chữ cuối cùng trong cột Thanh Hà khiến cả cơn mưa kiếp trước lẫn kiếp này dồn hết vào một điểm:
*Liễu thị, tiểu đệ — Liễu Thanh Thu, mười một tuổi.*
Người nhà của Chấp Sự Liễu. Em trai nàng. Nó nằm trong danh sách gửi theo đoàn hộ thương này, và chuyến xe lật vừa rồi là chuyến cuối cùng của danh sách.
Xa về phía bắc, qua màn mưa, còi trạm đổi dấu vang lên. Vị trí thứ nhất vừa thuộc về Thiết Ngưu Bang. Phía sau hắn, bốn đứa trẻ được bế lên xe một, đứa lớn ôm đứa bé, không đứa nào nhìn bảng, không đứa nào nhìn hắn. Chỉ Hứa Cần vắt mảnh giấy ướt xuống hộp da dưới ghế đô xa, lầm bầm một câu không rõ với trời hay với người:
"Chạy tiếp đi, đô xa."
Bình luận
0 bình luận và phản hồi đã được công khai.
Đăng nhập để bình luận, phản hồi, thích hoặc báo cáo nội dung.
Đăng nhậpChưa có bình luận
Hãy bắt đầu cuộc trò chuyện bằng một nhận xét cụ thể và tôn trọng.