Mục lục
Chương 4Món Nợ Có Tên
MD

Chương 4

Món Nợ Có Tên

2331 từ, khoảng 11 phút đọc

Ngày thứ năm, vách cây khép lại thành một cái miệng.

Kai dừng ở mép hố và im hẳn. Lá Mây hiểu cái im lặng đó: hắn đi săn cả đời, chưa từng thấy con mồi nào nằm chờ dưới đáy như thế này. Hố rễ tròn như lòng một nhà hát khổng lồ, tường đất dựng đứng cao bằng mười lần chiều cao của cô, và toàn bộ bức tường là rễ. Không phải rễ bò lung tung — rễ xếp lớp, lớp nọ đè lên lớp kia ngay ngắn như mái tranh, mỗi lớp dày một đốt tay, trên mặt lớp nào cũng có vết dao khắc.

Lá Mây đếm theo thói quen. Lớp thấp nhất mang vết dao nông, nét vụng của người tập khắc. Lớp thứ chín sâu hơn, đều hơn. Cô đưa mắt lên mãi tới chỗ tường chìm vào bóng tối rồi bỏ cuộc.

“Mỗi lớp một năm,” Kai nói khẽ. “Mỗi vết dao một người.”

Chiếc lá trong túi cô rung bần bật, rồi kêu. Không còn nắn từng âm nữa. Nó kêu trọn vẹn, vang, như một đứa trẻ vừa học thuộc câu đầu tiên của bài hát và chỉ chờ được hỏi: “— Sương Trên. Sương Trên. Ở đây.”

Ở đây. Trong tiếng gọi đó có cả thì hiện tại.

Cô tụt xuống trước khi Kai kịp giữ tay. Thành hố có bậc, không phải do ai đẽo — những đoạn rễ ngang thò ra đúng tầm chân, như thể hố tự mọc thang cho khách. Càng xuống, mùi càng đặc: nhựa sống, ong sáp, và một thứ vị kim loại lè nhè đầu lưỡi mà cô không biết gọi tên. Đáy hố ẩm. Dưới ánh xanh nhờ nhờ lọt từ miệng hố, cô thấy rễ non bò trên mặt đất theo hình nan hoa, tất cả quy về một điểm giữa.

Điểm giữa là một thân cây nằm.

Không. Không phải cây. Lá Mây đứng cách nó mười bước mà hai đầu gối nặng dần, vì cái hình đó có bốn chân, mỗi chân to bằng cột nhà, phủ rêu xám đã khô nứt. Sống lưng nó kéo dài thành một đường gò thấp, và trên đường gò ấy, hàng trăm đoạn rễ nhỏ rủ xuống đất như tóc. Nó không cao. Nó *nằm*, theo cái kiểu mà người ta chỉ nằm khi đã nằm ở đó từ trước khi có cái buôn đầu tiên trên cao nguyên.

Trên ngực nó, chỗ lẽ ra là mắt, chỉ có một khối nhựa trong suốt đọng lại, lớn bằng nắm tay, bên trong sẫm một vòng như long mắt.

Chiếc lá trong túi cô hét lên. Lần đầu tiên nó hét: “TRẢ!”

Khối nhựa trên ngực thực thể rung động. Một tiếng nứt vọng ra từ khắp các lớp rễ trên tường hố, không phải một tiếng — một chuỗi, cứ mỗi âm rơi xuống là một lớp rễ bật khỏi tường, lăn lông lốc xuống đáy hố nằm ngổn ngang quanh chân Lá Mây như người nghe đứng dậy khỏi ghế.

“Con biết gọi,” thực thể nói. Mỗi câu của nó đến chậm, rời rạc, giữa các câu là khoảng lặng dài của gỗ đang tách thớ. “Tai rừng đã lâu không nghe lời người.”

Kai quỳ một chân xuống, không phải vì sợ — tay hắn run, nhưng hắn đặt mu bàn tay xuống đất để hãm lại. “Họ Hổ hầu mạch.” Hắn cúi gằm. “Không phải đến săn.”

“Loài xăm mình.” Tiếng nứt kéo dài một nhịp. “Ta giữ hợp đồng của tổ tiên ngươi. Ba mươi bảy lớp. Ngươi là lớp cuối cùng còn sống.”

Họng Lá Mây nghẹn lại. Cô lấy chiếc lá ra, giơ lên trước khối nhựa trong suốt.

“Nó gọi tên một người,” cô nói. “Sương Trên. Người của buôn tôi. Ông xuống đây mười năm trước, không về. Tôi đến đòi ông ấy.”

“Không phải đòi.” Thực thể quay chậm cái khối nhựa về phía cô — cô cảm giác bị *cân*, như một bó củi đặt lên đòn gánh. “Người của ngươi vay. Vay xong thì hóa. Theo luật của rừng, nợ chưa trả không được chết. Nợ chưa trả thì *đứng chờ*.”

Nó nói thêm một câu, và câu đó làm cô lạnh gáy hơn bất cứ thứ gì trong hố:

“Ngươi đến muộn. Nhưng đúng mùa. Mười năm nay, món nợ của hắn ta ghi tạm vào một vật. Vật ấy biết kêu, vì chủ nó chưa chịu tắt.”

Chiếc lá nằm gọn trong lòng bàn tay cô, im bặt, như đứa trẻ vừa bị nhắc tên trước lớp.

---

Rễ trên ngực thực thể rẽ ra như một tấm rèm. Bên trong, áp vào khối thịt gỗ xám ngắt, là hình hài mà Lá Mây nhận ra trước cả khi nhìn thấy khuôn mặt — cái vai trái cao hơn vai phải, tật từ nhỏ, cha cô vẫn bảo bên đó đeo gùi quen hơn.

Sương Trên đứng tựa vào ngực thần thú, hay đúng hơn là *trở thành* tư thế đó. Từ cổ xuống, cơ thể ông đã chuyển thành rễ: những sợi rễ trắng ngà mọc xuyên qua tay áo, đan vào xương quai xanh, kéo dài xuống đất. Da ông còn nguyên, màu vỏ trấu, nhưng phủ một lớp sáp ong mỏng đã đông, trong veo, như thể ai đó niêm phong ông bằng chính kỹ thuật của buôn cô. Trên trán, khóe mắt, miệng ông còn nguyên hình hài một người đang nói dở.

Lá Mây không khóc. Tay cô tự động lần lên cổ tay trái, chạm vào vằn hổ xăm nhựa-trộn-tro, cái dấu Kai đóng cho cô hai hôm trước — và cô hiểu ra điều không ai trong buôn từng nói với cô.

“Ông ấy cố cắt hiệp ước,” cô nói, giọng bằng phẳng đến mức chính cô cũng giật mình. “Một mình. Ông ấy tìm thấy nó, chặt vào mạch, và rừng giữ ông lại làm vật thế chấp.”

“Người ấy chặt mười một khúc,” thực thể nói. “Mười khúc là của tộc khác. Khúc thứ mười một là của buôn ngươi. Sau đó hết sức. Rừng tính công, không tính lòng.”

Kai bước tới gần, rồi khựng lại ở lớp rễ vụn. “Cha cô là người duy nhất trong mười năm dám chặt rễ của kẻ khác?”

“Dám,” cô nói. “Buôn tôi thì không.”

Câu nói đó chưa kịp rơi hết thì một tiếng “xoạc” sắc lẹm xé bóng tối phía miệng hố. Sợi dây chão buông thẳng đứng. Tiếp đó là dáng một người tụt xuống theo, nặng nề, hai tay bám chão đỏ ửng.

Bơ Rim đáp xuống đáy hố bằng gót chân của kẻ đã quyết xong mọi chuyện.

---

Trưởng lão mặc nguyên đồ nghi thức, áo chàm xắn lên, dây đồng đeo ngực leng keng. Sau lưng ông là bốn trai tráng của buôn, mỗi người một rìu hoặc một cuộn dây. Tay ông không cầm máng — cầm một cái rìu đồng cán ngắn, loại rìu dùng để chặt rễ non tỉa cành.

“Về,” Bơ Rim nói với Lá Mây, không nhìn thực thể, không nhìn cái xác đang hóa rễ — chỉ nhìn cô, như nhìn một khổ thơ hát sai chỗ đông người. “Buôn đang xử vụ mất tích của mi. Đào tẩu cùng vật tế họ Hổ. Ta cho mi ba ngày để giải trình.”

“Tôi xuống đây trước ba ngày,” Lá Mây nói. “Vâng.”

Ông ta liếc sang Kai, rồi cuối cùng cũng ngẩng lên nhìn cái thân nằm giữa hố. Cái im lặng sau đó dài tới mức Lá Mây nghe rõ tiếng sáp ong trên xác cha rạn nhẹ vì ẩm. Rồi Bơ Rim cúi xuống nhặt một lớp rễ vừa bật khỏi tường, lật lên soi nét dao khắc, và cất giọng của người chủ tọa:

“Đây là chứng cớ của buôn ta. Đoạn rễ cây mẹ bị chặn, nhựa hứng về máng, là do cha con nhà mi làm theo phép cổ. Nay ta mang về.”

“Không phải,” Lá Mây nói. “Ông ấy đến để hủy nó.”

“Hủy?” Bơ Rim cười khan một tiếng, kiểu cười người ta dùng khi đối phương vừa nói một câu phạm thượng. “Cổ nhân bảo: rễ đứt thì cây ngã. Buôn ta sống bằng mạch nhựa, mi định cho cả buôn uống gió à?”

“Vậy nên buôn ta xóa một khổ thơ.”

“Ta sửa một khổ thơ cho khớp với thời buổi.” Ông ta giơ rìu lên, chỉ thẳng vào mặt cô, và lần đầu tiên trong đời, Lá Mây thấy bàn tay trưởng lão run. “Chín ngày, Nhựa Ngàn hẹn bằng dao. Bốn trai tráng của mi theo ta xuống đây không phải để xem mi hát lại sử thi. Chúng mày đứng xa thôi.”

Nhưng bọn trai tráng không đứng xa. Họ tiến về phía khối rễ nối từ ngực thần thú xuống đất — khúc rễ của buôn Cổi Gió, cái gốc rễ đã hút thừa suốt ba trăm năm — và bắt đầu đào.

Thực thể nói câu thứ nhất của nó kể từ khi người lạ xuống hố:

“Người giữ bản chép.”

Bơ Rim dừng nửa nhịp. Chỉ nửa nhịp. Rồi ông vung rìu.

Lưỡi đồng chém vào khối rễ trắng ngà. Nhựa phun ra, nóng, vàng sánh, bắn đầy mặt ông — và cùng lúc đó, tiếng gỗ nứt gầm lên từ bốn phía tường hố. Không còn là tiếng nói nữa. Là tiếng một vật khổng lồ trở mình.

“Ba trăm năm trước,” Cha Đứng nói, và mỗi chữ là một lớp rễ trên tường bật xuống, đập đất đánh phịch, “ba tộc đứng quanh ta. Cao nguyên cho tán che mạch. Sườn rừng cho thú giữ lối. Hạ du cho nước lọc nhựa. Hợp đồng có điều khoản: ai vay thì khắc tên, hết mùa thì trả phần dư. Người Cổi không có chữ, nên ta giao ký ức cho các ngươi. Các ngươi giữ bản chép.”

Kai hít mạnh bên cạnh, và chính hắn là người lắc đầu trước, không phải dân buôn. “Không,” Lá Mây nghe hắn gằn khẽ. “Không phải người Cổi lập mưu.”

“Không có kẻ cắp,” thực thể nói. “Có ba kẻ vay. Và một kẻ được giao việc nhớ. Kẻ được giao việc nhớ đã quên hộ tất cả.”

Một lớp rễ nữa bật xuống, lần này ngay trước mặt Bơ Rim, chứa nguyên một hàng vết dao khắc cùng kiểu chữ cổ của người Cổi. Trưởng lão lùi nửa bước, và cái cách ông ta tránh nhìn những vết dao đó nói với Lá Mây nhiều hơn mọi khổ thơ: ông ta biết. Không phải biết mờ như dân buôn xì xào. Biết rõ, biết tới mức thuộc lòng, biết từ hồi còn ngồi học việc khắc.

“Ta giữ buôn ta qua ba trận hạn,” Bơ Rim nói, và giọng ông bỗng nhỏ, giọng người đàn ông cãi nhau với chính mình giữa chợ. “Mi nghĩ ta thích bị rừng ghi tên à? Ta chọn cho bốn trăm miệng ăn.”

“Chọn bằng cách xóa chữ,” Lá Mây nói. “Của cả ba tộc.”

Bơ Rim gầm lên một tiếng không giống trưởng lão nữa, giống người bị lột mặt, và ông vung rìu lần thứ hai — không chém rễ nữa, chém thẳng vào khối thịt gỗ phủ rêu của thần thú, vào đúng chỗ nhánh rễ nối khúc rễ của buôn.

Nhát rìu trúng.

Không có máu. Có nhựa. Một cột nhựa vàng bắn lên cao bằng ngọn tre, thơm lừng, thứ mùi mà cả cao nguyên chờ ba năm mới hứng được một máng. Trai tráng buông cuốc lao vào hứng bằng tay không, bằng mũ, bằng vạt áo. Kai kéo Lá Mây ngã lăn ra đất vì nhựa rơi nóng như nước sôi.

Cha Đứng nằm im. Nhưng toàn bộ tường hố bắt đầu rùng mình, và trong tiếng nứt đang lan khắp đáy hố, Lá Mây nghe thấy câu phán quyết đầu tiên của rừng dành cho kẻ vừa chém nó:

“Vũ khí không đòi được nợ.” Một khoảng lặng đủ dài để bốn người chạy tới chân tường tìm đường lên. “Nhưng rìu đồng đã ghi thêm một khoản. Đến mùa sau, ta thu vật thế chấp của buôn các ngươi. Tất cả.”

Và rồi, với cái giọng chậm rãi của một kẻ ghi sổ đọc số, nó nói tiếp, hướng về phía Lá Mây:

“Con nợ của Sương Trên, giờ thuộc về ngươi. Phần nhựa các ngươi hứng đêm nay, cộng thêm tội của kẻ vừa vung rìu, đều ghi vào tên đó. Tên đã hứa mười năm trước phải được thay bằng một tên khác còn sống. Người Cổi khắc tên vào rễ. Luật cũ không đổi.”

Tiếng nứt dịu dần. Bơ Rim quỳ giữa vũng nhựa, hai tay vẫn nắm chuôi rìu, mặt dính đầy vàng óng, trông như vừa bị cả rừng nhổ vào.

Kai chống khuỷu ngồi dậy. Nhìn cô. Nhìn xuống bàn tay trái của cô — nơi lớp mực nhựa trộn tro nổi lên như đang thở.

“Nó không nói tên cụ thể,” hắn nói, hạ giọng thật thấp. “Nói ‘một tên còn sống’. Trong hố này, con gái nhà họ Sương, có đúng một người còn sống.”

Chiếc lá trong tay Lá Mây ấm dần lên, rồi kêu lần cuối, nhỏ xíu, như một đứa trẻ sắp ngủ:

“— Trả.”

Cô đặt bàn tay có vằn hổ lên lớp rễ vừa bật ra khỏi tường, lớp rễ mang vết dao khắc tên cha mình. Gỗ lạnh, sáp ong trên xác cha chảy chậm dọc xuống, chạm vào ngón út cô. Phía trên, miệng hố sáng bằng đồng xu, và bóng bốn trai tráng đang leo lên theo bậc rễ, bỏ lại trưởng lão của buôn Cổi Gió quỳ giữa nền nhựa, không ai chìa tay xuống.

Lá Mây mở miệng.

Trong hơi thở ra đó có cả tên của mình, chưa kịp thành tiếng.

Bình luận

0 bình luận và phản hồi đã được công khai.

Chưa có bình luận

Hãy bắt đầu cuộc trò chuyện bằng một nhận xét cụ thể và tôn trọng.

Nghe truyệnChương 4: Món Nợ Có TênChưa có bản thu tiếng Việt
0:00 0:00

Sẵn sàng phát.