Mục lục
Chương 5Người Nối Mạch
MD

Chương 5

Người Nối Mạch

2120 từ, khoảng 10 phút đọc

Cái tên ra khỏi miệng Lá Mây chậm hơn cô tưởng.

“Sương Dưới.”

Không vang. Trong hố rễ này, giọng người chỉ đủ đi xa bằng một cánh tay. Nhưng Cha Đứng nghe được. Khối nhựa trong suốt thay mắt nó xoay về phía cô, và một lớp rễ nữa bật khỏi tường hố, rơi đánh phịch xuống vũng nhựa như tấm ván lợp bị gió lật.

“Tên nặng,” nó nói, mỗi chữ kéo một tiếng nứt dọc thân. “Ta giữ mười năm chỗ cho tên kia. Giờ ta cân tên mới.”

Lá Mây bước tới. Vết chém của rìu đồng trên ngực thần thú vẫn mở, nhựa chảy ra đặc quánh, đông ngay khi chạm không khí thành những mấu vàng khè. Cô đặt lòng bàn tay có vằn hổ lên lớp rễ mang vết dao khắc tên cha mình. Gỗ lạnh. Sáp ong từ xác cha chảy chậm dọc xuống, chạm mu bàn tay cô, mềm như mỡ thắng.

“Cô định khắc bằng gì?” Kai hỏi. Giọng hắn thấp, kiểu hạ giọng trong nhà có người chết. “Rìu đồng chìm dưới nhựa rồi.”

“Móng tay.” Cô đưa ngón cái lên miệng, cắn đến khi rìa móng tách một đường đỏ. “Người Cổi không có chữ. Ký bằng máu là ký bằng thứ duy nhất thuộc về mình.”

Cô cào xuống lớp rễ. Đường đầu tiên nông, gỗ rừng liền lại như da non. Đường thứ hai sâu hơn, nhựa trộn máu sủi bọt. Đến nét cuối cùng của chữ “Dưới”, cả bàn tay cô tê rần, và chiếc lá khô trong túi vải kêu lên — không phải tiếng trẻ con, không phải tên ai. Một âm đơn, dài, như người ta thở ra sau khi đặt thứ gì nặng xuống.

Rồi nó im hẳn.

Cha Đứng nghiêng khối đầu bốn chân. “Nợ của Sương Trên sang tên Sương Dưới. Phần còn thiếu: tám mươi mốt khúc rễ đang hút mạch của ta. Luật cũ: kẻ vay tự cắt.”

Bốn trai tráng còn bám lơ lửng trên bậc rễ nghe vậy, buông tay tụt xuống nhanh hơn lúc leo lên. Không ai kịp chạy. Kai là người đầu tiên hiểu chuyện gì phải xảy ra, và hắn làm điều đó trước khi kịp sợ.

Hắn rút dao. Không chĩa vào ai. Hắn vạch tay áo trái, lộ mặt trong cẳng nơi hình xăm hổ mờ mất nửa chạy song song với một đường sẹo cũ — chỗ hắn từng rạch để dẫn nhựa về gốc tổ tiên họ Hổ cách đây ba mùa săn.

“Khúc rễ của tộc ta nằm ở ngách thứ hai tường đông,” hắn nói với Cha Đứng, như đọc biên bản giao hàng. “Ta cắt.”

Tay hắn vừa chạm vào rễ, một tiếng kêu vọng ra từ thớ gỗ — nhỏ, người, rõ mồn một. Tiếng mà mười năm nay mỗi lần nghe được là bàn tay hắn cứng đờ như bị bẻ khớp. Bàn tay phải của Kai co quắp ngay lập tức, các ngón gập vào lòng, dao suýt rơi.

“Kìa,” hắn nghiến răng, chuyển dao sang tay trái. Tay trái cũng run. Hắn không dừng, không nhìn, rạch một đường dài theo mép rễ.

Tiếng kêu thứ hai bật ra — lần này gần thành một câu. Kai cắn môi đến bật máu, và cắt. Khúc rễ lìa khỏi mạch. Nó nằm trên nền nhựa, trắng hếu như xương, và tiếng kêu tắt giữa chừng.

Bàn tay phải hắn duỗi ra. Từng ngón một. Hắn nắm lại, mở ra, nắm lại, ba lần, không nhìn ai.

“Được,” hắn nói, cụt lủn. Nhưng mấy đứa họ Hổ bám trên dây đã trông thấy. Một đứa huýt sáo truyền hiệu xuống dưới, chắc sẽ kể lại mãi.

Những khúc còn lại của họ Hổ, người Tù Và và các buôn ven sườn phải cắt trong hai ngày. Không ai làm thay được. Cha Đứng quay khối thân về phía góc hố, nơi một bó rễ cột chung bằng dây đồng nằm ngập nửa trong nhựa — kho vật chứng của ba đời người quên nợ.

“Buôn Cổi Gió,” nó nói, “còn một khúc chưa cắt.”

Khúc bằng cổ tay, bịt sáp ong, quấn dây đồng. Khúc mà Lá Mây tìm thấy chiều ngày mở mùa, cái gốc của mọi chuyện. Nó nằm sát tường tây, chỗ thấp nhất của hố, quanh nó nhựa dâng cao tới gối.

Và Bơ Rim đang ở đó.

Ông quỳ giữa vũng nhựa từ lúc đám trai tráng bỏ rơi ông, hai đầu gối chìm hẳn, lưng vẫn thẳng một cách vô lý. Khi Lá Mây lại gần, ông ôm khúc rễ vào ngực như ôm đứa trẻ sơ sinh, và cô nhìn thấy tay ông — đôi tay cả đời chỉnh dây diều, khắc máng hứng — siết chặt đến nổi gân.

“Trưởng lão,” cô nói. “Đến lượt buôn mình.”

“Con biết cổ nhân nói gì về kẻ trả nợ muộn không?” ông ngẩng lên. Mặt ông phủ lớp bụi rễ xám, nhưng giọng vẫn nguyên cái nhịp dạy cô hát hồi mười hai tuổi. “Rằng trời không đòi bằng lời, trời đòi bằng mùa.”

“Vậy thì trả bằng mùa, đừng giữ bằng mạng.”

“Giữ?” Ông cười khùng khục, nhựa bắn lên cằm. “Con đứng trên máng đầy mười sáu năm, con không biết cái máng ấy nặng thế nào đâu. Mỗi vụ diều, mỗi chuyến hàng đổi thịt, mỗi đứa trẻ trong buôn được no qua mùa cạn — tất cả chảy qua khúc rễ này. Ta không ăn cắp. Ta gánh.”

“Gánh thì đặt xuống,” Kai nói từ sau cô. “Ta cũng gánh một khúc. Vừa cắt xong. Không chết ai.”

Bơ Rim nhìn hắn lâu hơn cần thiết. Rồi nhìn lại khúc rễ trong tay mình, và ông làm điều mà Lá Mây đã hy vọng suốt chặng đường dưới này ông sẽ không làm: ông ôm nó lùi thêm một bước vào chỗ nhựa sâu.

“Chặt đi,” ông nói với bốn trai tráng trên dây. “Chặt từ phía trên. Đừng để nó bật rễ mẹ.”

Không ai động đậy. Nhựa quanh người ông dâng — khúc rễ bị cắt lìa mười năm nay đang hút trở lại, kéo cả dòng nhựa đọng trong hố về phía nó. Nước lớn ngang bụng ông rất nhanh.

“Chặt!” ông gào, và giọng ông lúc ấy không giống trưởng lão đọc thành ngữ, giống dân buôn gọi nhau chạy lũ.

Một nhát rìu từ trên xuống, đúng kỹ thuật người Cổi: chéo, ngắn, dứt khoát. Khúc rễ lìa.

Nhưng Bơ Rim không buông.

Nhựa tuột khỏi khúc rễ bị cắt mất lực níu, và phần hố quanh ông bắt đầu chảy — chảy thật, cuộn xiết, đổ vào miệng cắt của tám mươi mốt khúc rễ đang há ra uống. Dòng nhựa keo, nặng, quét ngang. Bốn trai tráng đu dây lên thoát. Lá Mây kịp vịn rễ. Kai kịp tóm thắt lưng cô.

Bơ Rim ôm khúc rễ, ngã xuống, và dòng chảy khép lại ngang vai ông. Người ông không chìm theo kiểu nước — ông mắc lại, như hạt thóc kẹt giữa kẽ răng, khúc rễ vẫn ghim chặt trong hai tay đã bắt đầu cứng dần vì nhựa đông.

Cha Đứng nói, chậm, khi mọi thứ đã qua: “Người giữ nợ chọn ở lại với nợ. Ta ghi.”

Một lớp rễ mới trồi lên từ nền, bò tới, phủ lấy Bơ Rim như người ta phủ chiếu. Không phải trừng phạt. Rừng chỉ bọc thứ thuộc về rừng.

Lá Mây đứng nhìn cho tới khi không còn thấy gì. Cô không khóc. Cổ họng cô đang bận làm việc khác: đếm. Chín khúc họ Hổ vừa cắt, cộng các khúc treo chờ hai ngày tới... cô đếm sai hai lần, Kai vỗ vai cô một cái, cô đếm lại từ đầu. Tám mươi mốt. Đủ.

“Đủ rồi,” cô nói với khoảng không. “Xong rồi.”

Chiếc lá trong túi cô nằm im. Từ lúc cô khắc tên đến giờ nó chưa kêu lần nào — thứ trọng lượng mười năm đeo trong túi vải bây giờ nhẹ đến mức cô phải sờ xem nó còn ở đó không.

---

Nhựa về hạ du vào canh ba.

Không ầm ĩ. Đó là điều Lá Mây không ngờ: tám mươi mốt miệng rễ cùng uống, và trên mặt đất chẳng có gì hơn tiếng ọc ọt của mạch rừng trở mình. Cha Đứng nằm xuống trước, chậm chạp như một cây ngã ngược — bốn chân gấp lại, thân phủ rêu chìm vào nền hố, khối nhựa mắt nó khép thành hai vệt sáng rồi tắt. Trước khi ngủ, nó để lại một câu, mỏng như hứa:

“Kẻ nào vay mà quên, ta thức.”

Ngày thứ bảy của hạn chín ngày, Lá Mây và Kai leo lên khỏi hố. Miệng hố sáng bằng đồng xu, đúng như cô đã nhìn lên từ đáy, và họ trèo qua chỗ trưởng lão của buôn mình từng buộc dây — sợi dây còn thừa một đoạn, không ai cắt nốt.

Đường về, hai người đi bên nhau ít nói, nhưng không phải kiểu phải cố nói. Qua tầng rừng trắng, nhựa đã loãng trở lại, chảy thành tia thay vì thành tảng. Qua đầm Tù Và, họ gặp đoàn người Tù Và đốt chính trại cũ của mình — không phải tuyệt vọng lần nữa, mà dọn chỗ cho vụ mới; khói bay thẳng đứng, và bữa đầu tiên nấu bằng nước gạn từ nhựa sống bốc mùi cỏ ngọt khiến Lá Mây nhớ nhà đến đau bụng. Nhựa Ngàn đếm lại số rễ chết hai lần trước khi cho phép mình tin, rồi đẩy về phía Kai một bầu nước. “Tay cậu,” bà nói, chỉ bàn tay phải của hắn, đang cầm bầu vững. “Đỡ hơn rồi nhé.”

Kai không đáp. Hắn chỉ gật, một cái, và đi rất nhanh để khỏi phải cảm ơn.

Họ chia tay ở vành đai gió, chiều ngày thứ tám. Diều tre của buôn Cổi Gió đã cất được trở lại — không cao, gió thuận nhưng yếu, cái yếu của thứ vừa được cứu sống chứ chưa khỏe hẳn. Kai đứng về phía sườn rừng, tay xách cung đã rút dây.

“Bài hát,” Lá Mây nói. “Các ngươi giữ nửa giai điệu. Bên ta giữ nửa lời.”

“Đem về cho cụ trường bên ta nghe thử.” Hắn ngập ngừng — điều hiếm thấy ở hắn. “Khổ về món nợ. Hát đúng vào. Năm sau nếu ta lên đổi thịt, ta muốn nghe tận miệng.”

“Nếu ngươi không lên,” cô nói, “ta xuống. Ta học đường mòn rồi.”

Hắn gần như cười. Gần. Rồi hắn đi, bóng lẫn vào lối mòn giữa xác thú cũ, và Lá Mây đứng lại cho tới khi không phân biệt được bước chân của hắn với tiếng gió.

---

Buôn Cổi Gió đón cô ở máng nhựa.

Máng đầy. Được quá nửa tính ra — nhiều hơn bất kỳ mùa cạn nào trong trí nhớ của bà con, nhưng ít hơn cái thời hào nhoáng trước ngày mở mùa. Người ta nhìn cô rồi nhìn nhau, chưa ai biết nên mừng hay nên hỏi tội. Bơ Rim không có ở đó, và không ai nhắc tên ông trước mặt cô.

Mây Cuốn len qua chân người, hai tay chấp sau lưng, kiểu đứa trẻ cố ăn mặc gọn gàng khi có chuyện lớn. Con bé nhìn gương mặt chị gái kỹ như đang tra lại một ký ức, rồi mới hỏi:

“Mình nợ ai hả chị?”

Lá Mây ngồi xuống bậc gỗ, đặt túi vải lên lòng. Chiếc lá khô nằm trong đó, im, nhỏ, chỉ còn là một chiếc lá.

“Nợ rừng,” cô nói. “Nợ mấy buôn bên sườn. Nợ người dưới đầm. Với cả nợ một ông già vừa vắng mặt hôm qua.” Em gái cô chớp mắt, chưa hiểu độ tuổi của cái tin ấy. “Mai chị dạy lại em khổ một trăm lẻ bảy. Bản đúng.”

“Bản đúng khác bản mình vẫn hát chỗ nào ạ?”

“Một vế thôi.” Lá Mây vuốt tóc em. “Vế cuối.”

Tối đó, lần đầu tiên sau mười sáu năm, máng nhựa của buôn Cổi Gió được mở hé thay vì tháo cạn, và Lá Mây hát giữa mọi người. Giọng cô không hay — người Cổi ai cũng biết điều đó — nhưng trí nhớ của cô là hồ sơ, và hồ sơ vừa được sửa lại một dòng. Dưới gốc cây mẹ, chỗ đoạn rễ bị cắt giờ lấp kín bởi một mầm rễ mới, trắng nõn, đang dò đường xuống đất.

Sáng hôm sau, lá rụng.

Xuống dưới. Như mọi lẽ thường khi xưa.

Bình luận

0 bình luận và phản hồi đã được công khai.

Chưa có bình luận

Hãy bắt đầu cuộc trò chuyện bằng một nhận xét cụ thể và tôn trọng.

Nghe truyệnChương 5: Người Nối MạchChưa có bản thu tiếng Việt
0:00 0:00

Sẵn sàng phát.