Chương 2
Khải Hoàn Môn Cũ
2270 từ, khoảng 11 phút đọcBa trăm kỵ đi trong bóng đêm, ngựa ngậm thiếc, người nịt miệng bằng khăn da. Lâm Tiêu đi đầu, thanh thương cũ gác ngang yên, mũi thương trỏ về phía hẻm núi đá đen đang khép dần giữa hai vách dựng đứng — hẻm Nứt Sọ, cửa ngõ duy nhất dẫn vào tuyến Phong Lăng mà không phải vòng sáu mươi dặm qua bãi lầy.
Đoàn quân đã đi được hai ngày. Ngày thứ nhất, tế tác báo về: tiên phong Hắc Uyên hơn vạn quân tách khỏi đại bản doanh, hành quân ban đêm không đốt đuốc, đi trước quân chừng mười dặm luôn có quầng sáng xanh trôi nổi. Ngày thứ hai, bặt tin — hoặc tế tác chết hết, hoặc đối phương đã biết họ tới.
Lâm Tiêu nghiêng tai vào vách đá lúc rạng sáng. Trong tiếng gió rít qua khe, hắn nghe thấy thứ mà hai mươi hai năm trong doanh trại dạy hắn nhận ra: hơi người nín thở. Nhiều. Rất nhiều. Đủ một quân phục binh nằm rạp ở đây, chờ đúng cái đoàn ba trăm người như con mồi tự chui vào rọ.
Hắn giơ tay. Đoàn quân dừng.
"Tiền phong," một đội trưởng ghé ngựa lại gần, giọng hạ thấp, "rút hay đánh?"
Lâm Tiêu không trả lời ngay. Hắn đếm nhịp thở của mình — đều, sâu, lồng ngực căng lên trọn vẹn cả bốn phần phế mạch, chưa sứt mẻ thêm từ hôm điểm binh. Ba phần tư còn sống. Hắn tự nhủ, đừng tiêu phí nó vào một trận không cần thắng lớn.
"Không rút," hắn nói. "Rút thì sáu mươi dặm bãi lầy, chúng ta chết chậm hơn nhưng vẫn chết. Ở đây, ta đổi cách chết."
Hắn chia quân làm ba. Một nhóm tám mươi người mang theo mọi đống lửa dự trữ và mấy con ngựa già, vòng lên sườn đông, cách đó hai dặm, nhóm lửa và đóng xuống như doanh trại tiền duyên sơ sài — đủ để kẻ nhìn trộm tưởng đó là chủ lực hành quân trễ. Nhóm thứ hai đào hào ngựa giả trên lối mòn phía tây, dấu chân hướng ra, như thể đoàn quân đã sợ mà quay đầu. Còn một trăm hai mươi người của Lâm Tiêu nằm lại trong bóng tối lòng hẻm, ngược dòng khe nước cạn, bò lên ghềnh đá ôm lấy sau lưng đội hình phục binh của đối phương.
Đợi bình minh là phần khó nhất. Cái lạnh xuyên giáp chỉ là một nhẽ. Phần khó thật là mỗi khắc nằm im, hắn lại nghe rõ tiếng phổi mình hoạt động — thứ mà người khỏe mạnh chẳng bao giờ để tâm, một cỗ máy hữu hạn đang chờ tới lượt bị rút bớt.
Nắng lên khỏi miệng hẻm khi toán trinh sát Hắc Uyên phát hiện đống lửa bên sườn đông. Chúng huýt còi. Vách đá hai bên bừng dậy tiếng giáp sắt va nhau, hàng nghìn người dồn về phía cửa hẻm trống trải, nơi chúng tin rằng địch đã chạy, chỉ để lại tro tàn. Quân mai phục bỏ vị trí để đuổi công, đó là quy luật; Lâm Tiêu đặt cược cả mạng mình vào quy luật đó.
Chúng vừa rời khỏi các hốc đá, hắn đã ở sau lưng chúng.
Trận đánh trong hẻm kéo dài chưa đầy một khắc. Ba trăm người đánh vào đuôi một đội quân mất thế trận, chém đổ hai lá cờ hiệu trước khi đối phương kịp xoay giáo. Nhưng Hắc Uyên đông, và tên chỉ huy của chúng nhanh hơn Lâm Tiêu dự liệu — hắn gom được hai nghìn người bịt kín cửa hẻm hẹp, khiên sắt xếp thành tường, đẩy ngược lại như lưỡi cuốc cùn. Đầu sóng người Bắc Phủ bắt đầu cong.
Lâm Tiêu nhìn cái tường khiên ấy. Rồi nhìn lồng ngực mình, chỗ mà cha hắn, trong trang cuối cuốn sổ tay bị mẹ đem đốt, từng vẽ một vòng tròn nhỏ kèm hai chữ cổ mà hắn đọc được từ hồi biết nói: *tâm lung*. Võ hồn của hắn chẳng mạnh hơn người thường. Nó chỉ cho phép hắn đổi sức mạnh bằng thứ tiền duy nhất hắn sở hữu.
Hắn hít vào một hơi thật đầy.
Đấu khí bùng lên dọc thân thương cũ, trắng bệch như xương nung. Một kích. Chỉ một kích thẳng, lực xuyên từ mũi thương đến sống lưng, đập đúng khớp nối giữa hai tấm khiên. Tường khiên vỡ ra như băng sông tháng hai, mảnh sắt văng trộn trong tiếng thét. Quân Hắc Uyên lớp ngã lớp giẫm lên nhau lùi dài ngoài trăm bước.
Còn Lâm Tiêu đứng giữa lỗ thủng, chống thương xuống đất, cố tìm hơi thở tiếp theo.
Nó không tới ngay. Lồng ngực hắn mở ra như cánh cửa bị ai giữ chặt, và khi luồng khí cuối cùng rít vào được, hắn nghe rõ âm thanh ấy mồn một, như nghe nước rỉ qua vết nứt đáy chum. Vị tanh dâng lên. Hắn nuốt ngược xuống — trước ba trăm cặp mắt đang nhìn.
*Hai phần tư.* Hắn tính như người ta kiểm tra lương thực trong kho sau một trận cướp. *Còn một nửa. Một lần bùng nữa thôi là đến mức của kẻ nằm liệt giường.*
Tiếng vó ngựa phía sau cắt ngang suy nghĩ của hắn. Không phải quân Hắc Uyên quay lại. Là A Mộc Đan, nữ sử quan tùy quân của Tiết chế phủ, cùng toán hộ văn thư vượt xác chết lên tận tiền duyên, tay giữ chặt hộp sổ trên lưng ngựa cho khỏi nảy, mặt tái đi vì mùi máu nhưng sống lưng thẳng đơ.
"Lâm tiền phong," nàng xuống ngựa, không chào hỏi vòng vo, rút từ tay áo ra một tờ giấy đã đóng triện sẵn, "chiếu theo quân lệnh Bắc Phủ, hồn căn chạm ngưỡng phân nửa, ta cấp giấy cấm chiến. Từ giờ phút này, ngươi không được xung trận nữa."
"Ta vừa xung xong," Lâm Tiêu nói.
"Vậy là lần cuối." Nàng đưa tờ giấy. Ngón tay nàng giữ giấy rất vững, mắt nàng thì không. "Ngươi tưởng ta không thấy sao? Ta đứng cách ngươi hai trăm bước, ta thấy vai ngươi trễ xuống nửa tấc sau một kích. Sử quan ký lục chiến công bằng bút thần văn, thì ta cũng ký lục được cả hơi thở của ngươi."
Đội trưởng đứng cạnh khẽ rùng mình. Lâm Tiêu cầm tờ giấy, gấp làm tư, nhét vào ngực áo giáp. Không đồng ý, cũng không từ chối.
"Tường khiên của chúng sẽ ghép lại," hắn nói, quay mặt về phía cửa hẻm. "Trong nửa canh giờ. Và sau lưng chúng là mười vạn người. Giấy cấm chiến đợi ta được không, sử quan đại nhân?"
A Mộc Đan không trả lời. Nàng nhìn về phía bắc hẻm, nơi những cột khói xanh xám đang bốc lên sau rặng núi — doanh trại Tiền Thanh, cái doanh trại ba nghìn người lẽ ra phải án ngữ cả tuần trước, giờ chỉ còn là một câu hỏi.
Doanh trại ấy không còn nữa.
Họ thấy nó từ trên gò đá: không cháy, không đổ — *biến mất*. Một vùng đất tròn vạnh phẳng lì như bị ai liếm sạch, lều trại, cọc gai, kho lương, cả người lẫn ngựa, tất cả chìm trong quầng sáng xanh lam nhạt còn đang tắt dần trên mặt đất. Thứ ánh sáng ấy đẹp một cách bệnh hoạn, xanh như lửa ma trơi, lạnh như đáy giếng.
"U Lam dị hỏa," A Mộc Đan đọc tên nó bằng giọng của người chép sử đọc tên một vì sao tai ương. Nàng lật sổ, bút thần văn chuốt xuống nét chữ đầu tiên, rồi dừng, nhìn sang Lâm Tiêu. "Báo về Tiết chế phủ, ta sẽ viết: doanh trại Tiền Thanh tam thiên người, tử thủ không trọn một canh giờ. Ngươi muốn bổ sung gì không, Lâm tiền phong?"
"Viết là bọn họ rút được bao nhiêu người," Lâm Tiêu nói. "Ta không biết. Ta muốn biết."
Nàng ghi thêm một dòng nữa, rồi gấp sổ. Trên đường về cửa ải, một câu vọng lại từ lưng ngựa nàng, lẫn trong gió: "Ba trăm người các ngươi còn sống chín mươi phần trăm. Trận này, Tiết chế phủ sẽ ghi công ngươi. Nhưng ta sẽ ký kèm giấy cấm chiến. Đó là chức trách của ta, đừng hận ta."
"Ta hận đám tường khiên kia nhiều hơn," Lâm Tiêu đáp. Nhưng mãi sau này hắn mới hiểu, người đáng hận nhất hôm ấy đang đứng ở rìa vùng đất bị liếm sạch, cách đó mười dặm, trong bóng một chiếc xe không kéo ngựa, ôm bàn tay xanh lam trong lòng bàn tay, ngắm về phía cửa ải — và thống soái Hắc Uyên không buồn tiến thêm bước nào. Hắn không cần. Hắn chỉ chờ.
Tàn quân về tới cửa ải thì trời xế chiều. Cửa ải Phong Lăng không do người đời này xây. Giữa hai vách núi là khung cổng đá nguyên khối cao hơn chục trượng, mái vòm sụp một nửa, dây leo cổ thụ quấn quanh như rễ cây ôm hài cốt — khải hoàn môn của một triều đại mà sử sách hiện tại chỉ gọi là Thượng Cổ. Người Bắc Phủ gọi nó là Cửa Cũ. Hàng nghìn năm nay, nó đứng chắn đúng yết hầu của tuyến, chưa ai dám phá, cũng chưa ai hiểu hết cơ quan bên trong.
Lâm Tiêu dẫn mấy người leo lên bậc thềm gãy. Phế mạch còn một nửa khiến mỗi bậc thang là một lần phải đếm; tới đỉnh vòm, hắn phải dựa vào cột đá, thở chậm cho đều, mặc cho A Mộc Đan đứng sau lưng một quãng, bút đã chực sẵn trên tay.
Trên mặt bệ đá trung tâm, phủ phục dày lớp bụi ngàn năm, có phiến thần văn khảm chìm, nét khắc chằng chịt như mạch rễ. Suốt lịch sử Bắc Phủ, phiến ấy là một mảng đá vô nghĩa. Cho tới khoảnh khắc Lâm Tiêu đưa bàn tay lấm máu thương tích lại gần.
Phiến đá sáng lên.
Không chói. Nó rực dần như than hồng gặp gió, ánh vàng cam chảy theo từng nét khắc, và những nét ấy *tách khỏi đá*, nổi lên trong không trung một tấc, xoay chậm, ghép lại thành bốn chữ cổ mà hắn đọc được dễ dàng như đọc tên mình:
**Hồn Tàn Khả Thành Đạo.**
Rồi tắt. Nhanh như khi bật lên, trả lại mặt bệ đá bụi mù và lạnh.
Lâm Tiêu đứng đó, bàn tay vẫn đưa dở giữa không trung. Bốn chữ kia vẫn còn treo trong võ hồn hắn, rung rung như chuông vừa bị đánh. Tâm Lung Hồn cảm ứng thần văn mạnh nhất trong các dị loại võ hồn — câu ấy hắn thuộc từ nhỏ, chưa từng hiểu vì sao thiên hạ gọi nó là lời nguyền thay vì đặc ân. Giờ thì có một di tích ngàn năm tuổi vừa nói cho hắn biết: lời nguyền này, với ai đó thời xưa, từng được xem là *cửa*.
"Sử quan," hắn không quay đầu, giọng khàn đi vì bụi và vì thứ khác, "vừa rồi trong sổ của ngươi, ngươi định ghi là gì?"
Sau lưng hắn rất lâu không có tiếng bút. Khi tiếng giấy lật vang lên, nó nhỏ hơn bình thường, như thể người lật sợ kinh động điều gì.
"Theo phép công," A Mộc Đan nói, "ta phải ghi: thần văn hiển linh với tướng hồn căn đã mục. Theo phép... riêng," nàng ngừng một nhịp, "ta chỉ ghi bốn chữ ấy, và ghi rằng người duy nhất đọc được chúng đứng cách ta mười bước."
"Ngươi biết bốn chữ ấy nghĩa là gì không?"
"Biết," nàng đáp. "Và ta cũng biết, nếu Tiết chế phủ hay, ngươi sẽ không còn là tiền phong quan nữa. Ngươi sẽ trở thành một *cơ hội*." Nàng gấp sổ cái rầm. "Về lều. Đêm mai, hoặc chúng đánh tổng chiến, hoặc chúng vây ta đến mùa tuyết. Đằng nào ngươi cũng cần ngủ, Lâm tiền phong."
Đêm ấy, ngoài cửa ải, mười dặm đèn trại Hắc Uyên trải ra như dải ngân hà úp ngược. Lâm Tiêu đứng trên tường đá gãy, áp tai vào cột cổng Thượng Cổ, nghe trong lòng đá có tiếng gì đó rất xa, nhịp nhàng, trầm hơn trống trận — giống tiếng thở của một thứ khổng lồ đang trở mình trong giấc ngủ ngàn năm dưới vực Phong Lăng.
Hắn đếm thử nhịp thở của mình, rồi khớp nó vào nhịp trong đá. Đếm tới nhịp thứ bảy, hắn bỏ cuộc, cười khan một tiếng khô khốc.
Chín mươi phần trăm ba trăm người của hắn còn sống, nhờ một kích đổi lấy một phần tư sự sống. Nếu đêm mai Ngụy Trầm tới, ai sẽ đổi, đổi bao nhiêu, và đổi lấy điều gì — câu trả lời nằm gọn trong lồng ngực hắn, nơi chỉ còn chứa nổi hai phần tư của một người bình thường.
Dưới chân tường, A Mộc Đan ngồi trước đèn dầu, mở sổ tới trang chiến sự đêm, viết một dòng rồi dừng lại, ngón tay day day mi mắt. Ngoài kia, quầng sáng xanh ở rìa trại địch vừa nhô lên lần thứ hai trong đêm, soi rõ bóng một người đàn ông đứng giữa đạo quân, ôm lửa trong lòng bàn tay, nhìn thẳng về phía Cửa Cũ.
Bình luận
0 bình luận và phản hồi đã được công khai.
Đăng nhập để bình luận, phản hồi, thích hoặc báo cáo nội dung.
Đăng nhậpChưa có bình luận
Hãy bắt đầu cuộc trò chuyện bằng một nhận xét cụ thể và tôn trọng.