Chương 4
Đàn Tế Giữa Mưa
1295 từ, khoảng 6 phút đọc"Trả nợ," Vân Phàm nói với hai con mắt vàng. "Nhưng không phải một mình tôi trả."
Chàng cúi nhặt mảnh da thú dưới chân cây thương cũ của cha, gói vào vạt áo khô nhất trong hang. A Lan còn quỳ góc đá, hơi thở đã đều lại, tay ôm ngực; nghe vậy nàng ngẩng đầu, cười mệt: "Câu trả lời hay đấy. Mong là thần thú cũng thấy thế."
Mặt đất nghiêng. Nước trong hang dâng thêm một đốt tay rồi dừng, như thể bên dưới vừa khép lại một cái miệng nào đó. Hai người bò ra cửa hang và thấy cả thung lũng thay đổi.
Đại Hồng tới từ hướng thành Thương Ngô. Con đê đá tổ tiên Hà Bá đắp đời thứ ba vỡ từ đêm qua — dân làng chèo thuyền lên gò cao, từng đoàn, lưới cuộn trên vai, trẻ nhỏ buộc lưng người lớn. Linh vũ đổ xuống trắng trời, bọt nước bắn lên ăn mòn làm mục mái nhà ai chậm chân. Từ cầu cọc nhìn ra, nửa bức tường thành Thương Ngô đã chìm, kỳ đài long kỵ gãy đôi chúc mũi xuống hồ, và những con giao long non chủ bỏ chuồng trườn trên mặt nước đục, cõng theo mấy kỵ sĩ áo giáp đỏ trôi dạt mất phương hướng.
Họ tưởng chạy về đàn tế là có chỗ trú. Đàn tế dựng trên gò Đất Nung, giữa hai dòng nước, tám mươi mốt cột đồng vây quanh bàn lửa hình tròn. Quốc sư Viêm Đình đứng trên bậc cao nhất, áo lễ khô rang dù cả thiên hạ đang ướt, chuỗi hạt đồng lăn trên mu bàn tay. Trống điểm liên hồi, quân khiên dàn hàng chặn mọi lối xuống, và phía sau hàng quân, dân Hà Bá bị dồn lại như cá vào đó vó.
Vân Phàm để Ý Thủy ngang trước ngực, đi thẳng vào khoảng trống giữa đàn. Vai trái rỉ máu thấm ướt một mảng vải. Chàng không hét, không khiêu chiến; chàng chỉ đi, chậm như người ta đi trên bờ ruộng nhà mình, cho đến khi giọng hắn vọng xuống.
"Mạng đổi được mười vạn dân chín châu thì rẻ," Triệu Minh Đường nói. "Bản án này ta xử một mình, nhưng lý lẽ để trước thiên hạ. Ngươi tới xem phán à?"
"Tôi tới xem đàn." Vân Phàm dừng cách chân gò mười bước, mũi thương cắm xuống bùn. "Lửa của ông sắp tắt rồi, quốc sư. Mưa linh dị ngấm củi từ đêm qua. Tế cháy dở, Hỏa Chu tước không đến đâu."
"Thì cần vật tế." Chuỗi hạt dừng lăn. "Bộ tộc các ngươi giữ cửa hồ hai trăm năm mà không biết một điều khoản: bội hứa thì nộp mạng. Con gái chúng nuôi từ nhỏ để dành cho hôm nay, đó chẳng phải nhà ngươi tự chọn lấy số phận của giống mình sao?"
"Chọn chưa hỏi người bị chọn thì gọi là gì, quốc sư?"
Triệu Minh Đường mỉm cười rất dịu dàng. Hắn giơ tay, quân khiên khép hàng, cung thủ rút tên khỏi bao.
"A Lan!" Trưởng lão gào lên. Lão đứng ở mép đàn, quần xắn quá gối, sau lưng là hơn chục trai làng Hà Bá cầm câu liêm, đòn gánh, giáo xiên cá — dân binh mới tập hợp dọc đường, tới muộn, không kịp chen chân vào vòng trong. "Nó dẫn nó tới đây! Nó bán cả làng!"
"Cả làng cũng đang tính bán nó," A Lan đáp, giọng bình thường, rồi nàng quay sang Vân Phàm, hạ thấp giọng: "Cổ thi tế thủy có khổ cuối. Cha ông hát trong lễ hội, không ai thuộc. Đủ thời gian không?"
"Đủ."
"Vậy cậu đỡ đi."
Nàng bước vào đám đông. Không ai kịp phản ứng vì nàng đi như khách về thăm nhà. Nàng vượt qua vòng ngoài cùng, leo lên bậc đá, cổ áo rộng trễ xuống lộ vết sẹo vảy bừng xanh nhạt, và khi bóng nàng in lên bàn lửa, cả đàn tế nín thở.
Vân Phàm rút mũi thương khỏi bùn.
Mưa sập xuống. Một nhịp nước tràn qua mặt đê vỡ, đen đặc, cuồn cuộn như ngựa bầy. Chàng xoay đuôi Ý Thủy quét ngược dòng, ép nó rẽ sang hào đá bên trái; nước vỡ ra hai cánh, cuốn phăng sáu tên cung thủ xuống vũng. Nhịp thứ hai, thứ ba nối tiếp, mỗi lần chàng đỡ một dòng nước bằng một động tác đỡ, chân lún tới mắt cá trong bùn. Đòn vai cũ bật đau từng cơn; đến nhịp thứ tư, khuỷu tay tê liệt, chàng phải chuyển thương sang chếch ngang, dùng sống đỡ.
Quân khiên lao vào chàng. Vân Phàm không đánh trả; chàng gạt khiên, hất cằm bằng cán thương, kê thân mình đỡ những cú đao chém lệch — tất cả chỉ để mở một hành lang. Dân Hà Bá nhân khoảng hở ấy lùi dần, hết lớp này tới lớp khác, về phía gò cao nơi thuyền chờ. Một tên lính trẻ suýt bị chính dòng nước do chàng rẽ nuốt; chàng nằm sóng soài đè nó xuống, Ý Thủy văng cách ba bước.
Từ trên bàn lửa, giọng A Lan cất lên. Không phải cổ thi nữa — nàng đọc lời thề khắc trên mảnh da, từng chữ một, và mỗi chữ rơi xuống, vân sẹo trên ngực sáng thêm một bậc.
"Lời thề ghi: nhân gian không bức khô đầm, đời đời cử người giữ cửa. Bên nào bội ước, nộp vật tế. Hôm nay tôi bước lên bàn lửa của các người, tự nguyện, vô điều kiện — nên điều khoản còn lại cũng phải tự nguyện. Mảnh khế này, tôi đốt. Giao kèo cũ hết hiệu lực. Từ giờ, muốn nói chuyện với hồ, thì ngồi xuống mà nói."
Nàng áp mảnh da vào ngọn đuốc tế. Mép vải bắt lửa chậm, viền cháy xém lan tới ngón tay, nàng không rụt.
Chuỗi hạt đồng lăn gấp. "Giết con bé—" Triệu Minh Đường quát, lần đầu tiên giọng hắn vỡ. Cung thủ buông dây; bốn mũi tên bay lên bàn lửa cùng lúc.
Vân Phàm phóng tới trước, đón chúng bằng thân thương. Mũi thứ nhất trượt cán, mũi thứ hai găm vào bùn, hai mũi còn lại chàng đập rơi khi vai trái kêu cái rắc. Chàng trụ lại dưới chân bàn lửa, sống thương gác ngang mép đá, đỡ nguyên tảng nền đang nghiêng sụp vì cột đồng gãy — xương cổ tay truyền cơn đau lên tận răng. Trên cao, A Lan lật mảnh da đã bén lửa sang lòng bàn tay, để nó cháy trọn vẹn trước mắt cả hai đạo quân.
Ngọn lửa bùng xanh. Khói khế ước bay lên, gặp mưa ngược, và trời ngừng rơi một nhịp.
Một nhịp im tuyệt đối — nước treo lơ lửng trên đầu, trống tắt tiếng, dân binh và quân khiên lẫn vào nhau trong cùng một bộ mặt ngửa cổ. Rồi hồ Thương Lam trồi lên sau bức tường thành gãy: mai đen đội nước, đầu rắn vươn cao hơn kỳ đài, cặp mắt vàng quét một vòng từ bàn lửa sang đám đông như kẻ kiểm hàng trong kho.
Sau lưng đàn tế, chân trời phương Nam đỏ ửng. Trong quầng đỏ ấy, một hình cánh trải dài, uể oải trở mình — Hỏa Chu tước chưa hiện, nhưng cái nóng đã chạm gáy mọi người trước.
Hai cái bóng đè lên đàn tế. Bóng nước và bóng lửa.
Trưởng lão Hà Bá chống cây sào cá, run run bước ra giữa khoảng trống, lưng còng hơn bao giờ hết, và không ai — kể cả Huyền Vũ — rời mắt khỏi lão.
Bình luận
0 bình luận và phản hồi đã được công khai.
Đăng nhập để bình luận, phản hồi, thích hoặc báo cáo nội dung.
Đăng nhậpChưa có bình luận
Hãy bắt đầu cuộc trò chuyện bằng một nhận xét cụ thể và tôn trọng.