Chương 3
Người Giữ Cửa Hồ
1486 từ, khoảng 7 phút đọcChậu đồng đã bốc lửa.
Vân Phàm đá tung cửa từ đường. Tro giấy cuốn theo hơi nóng bay lên, lẫn vào khói, và trưởng lão quỳ trước chậu đồng, hai tay giơ mảnh da thú ba mảnh chắp lại, miệng lẩm bẩm câu gì bằng tiếng cổ mà Vân Phàm chỉ bắt được mỗi chữ "hết hạn".
"Dừng tay!"
Lão không dừng. A Lan lao tới trước chàng, quỳ xuống, gạt nắm tro đang cháy khỏi mép chậu như gạt lửa khỏi bàn thờ nhà mình.
"Đốt xong thì sao?" nàng hỏi, giọng bình thản đến lạnh. "Khế ước mất hiệu lực, văn bản gốc thành tro. Ông định đàm phán lại với cái hồ này bằng gì? Bằng mấy chiếc lưới?"
"Bằng mạng người khác à?" Vân Phàm bước tới, bóng chàng in ngửa lên vách. "Cha tôi trả một lần rồi. Ông tính bắt cả làng trả tiếp bằng cách xóa sạch giấy nợ?"
Trưởng lão nhìn chàng rất lâu. Ngón tay lão gầy như rễ tre, vẫn kẹp mảnh da thú trên mặt lửa.
"Viêm Đình đến sáng sẽ tới," lão nói. "Chúng lấy được mảnh này, thì cái chết của cha cậu mới thật sự vô nghĩa. Thà nó cháy ở đây..."
"Ở đây cũng vậy thôi."
Giọng nói thứ ba vang lên từ mái cửa — nhẹ, lịch sự, như người ta góp chuyện trong một buổi trà. Một bóng áo trắng đứng đó từ lúc nào, tay cầm sợi dây gân quấn quanh cán một vật dài bọc vải. Lông trắng cài trên mũ, tín hiệu đình chiến của Bạch Lộ, dưới ánh lửa trông như tuyết không tan.
Lữ Thanh Ngạn.
"Ta đã theo hai vị từ cầu cọc," thám tử nói, mỉm cười. "Người giữ cửa đời thứ tám chưa chọn xong số phận của mình, còn sứ giả các nước thì ai cũng muốn xem tận mắt. Xin lỗi vì thất lễ." Lão trưởng lão quay phắt lại, nhưng chậm hơn. Sợi dây gân quất ra, vòng đúng mảnh da thú, giật ngược về phía mái nhà. A Lan chụp được vạt cuối, cả người bị kéo lê trên nền gạch; Vân Phàm phóng tới, Ý Thủy văng ra sau lưng không kịp rút—
Chàng chỉ tóm được nửa mảnh vỡ vụn rơi ra từ gói da. Nửa chính nằm gọn trong tay áo trắng trên mái.
"Đủ rồi," Lữ Thanh Ngạn nói, phủi tay. "Của các ngươi rơi xuống đầm, ta nhặt giúp. Coi như tình thân giữa hai nước lớn nhỏ." Bóng áo trắng lùi vào đêm, nhịp chân đều đặn, biến sau rặng tre hóa thạch trước khi bất kỳ ai trong làng kịp xách đèn.
Trong chậu đồng, mảnh da còn sót lại — bản sao chép tay, dày hơn — bắt lửa bùng lên lần cuối rồi tắt. Trưởng lão ngồi phịch xuống, ôm chậu tro nóng.
"Chúng lấy mất vật chứng," lão khàn khàn. "Nhưng giao kèo vẫn còn. Nó khắc dưới kia." Lão chỉ ngón tay xuống nền đất, xuống lòng hồ. "Cậu muốn tìm nữa thì đi mà tìm. Hang cửa ngòi. Mang con bé theo. Vảy trên ngực nó là chìa khóa."
A Lan sững người. Vân Phàm quay sang, thấy nàng cúi xuống kéo cổ áo, rồi ngẩng lên, gật đầu một cái dứt khoát.
"Đi thôi," nàng nói. "Nửa đêm rồi. Hắn đi nhanh hơn mình tưởng đâu."
---
Rạng, đầm Thương Lam thở bằng hơi sương đặc quánh. Linh vũ tích tụ bảy ngày ngoài hồ tràn vào ngòi, nước đen sánh quyện bọt trắng nổi lềnh bềnh, và trong lớp bọt ấy có những thứ không nên có: mắt cá. Mấy con cá lờ đờ bơi ngược, bụng phình, nuốt từng ngụm sương linh khí, mang căng ra như túi gió. Hai bên bờ, rừng tre hóa thạch dựng lên từ thời hồ chưa đầy, đốt tre đá kêu canh tác dưới mũi giày, mặt nước hễ động là bắn lên những tia nhỏ ăn mòn, để lại vết loang trắng trên ống quần.
Vân Phàm đi trước, A Lan bám sau, tay vịn thắt lưng chàng. Không ai nhắc tới cuộc cãi nhau ban chiều, hay bàn tay nàng vừa trượt trên nền gạch. Họ cứ thế đi qua khúc ngòi hẹp, cho tới khi hang đá hiện ra — miệng hang hình vành khăn, nước chảy vào đó mà không trào ra, như thể bên dưới có thứ gì đang hít vào.
Bên trong khô ráo một cách vô lý. Và đứng giữa hang là một cây thương.
Cắm thẳng xuống nền đá, chuôi đã mục, lưỡi còn bóng. Ý Thủy thứ hai. Cha chàng.
Dưới chân thương, một phiến đá được gọt phẳng, nét chữ khắc sâu, lối khắc gấp, nhiều nét kéo lệch như người khắc run tay hoặc sắp phải đi vội:
"Nước không cạn vì trời. Nước nứt vì bên dưới có thứ cựa mình. Hỏa phương Nam tỉnh giấc, linh mạch dồn về phía hồ, nhánh nứt này ta lấy thân chặn. Đừng đào mộ ta. Đừng tế ai vì ta. Giữ cửa hộ ta thêm vài năm, đợi đứa biết nói chuyện với thần thú. Gửi Vân Phàm: bố xin lỗi. Bố không chết trận. Bố chỉ không kịp về."
Vân Phàm đứng rất lâu trước nét chữ cuối cùng. Chàng đưa tay sờ vào hai chữ "xin lỗi", đá nhẵn, mát, mòn hơn những chỗ khác — có người đã sờ vào đây nhiều lần trước chàng. Trưởng lão. Cả đời lão đã tới đây, đọc, rồi giấu.
"Cậu khóc à?" A Lan hỏi từ cửa hang.
"Không." Giọng chàng đặc lại. "Hồ vừa kêu. Cậu nghe thấy không?"
Không kịp đáp, nước trong hang dâng lên đột ngột, vỗ vào chân tường. Tiếng bước chân trên đá — nhẹ, đều, từ cửa hang bên kia vọng vào. Lữ Thanh Ngạn đứng ở đó, phủi bụi trắng trên tay áo, vẻ ngạc nhiên vừa đủ để gọi là lịch sự.
"Thì ra vật giữ cửa đời trước để lại di thư," thám tử nói. "Hay. Đưa mảnh vỡ trong tay các ngươi cho ta, ta để hai vị toàn mạng ra ngoài. Các ngươi đã thấy quá nhiều rồi."
Sau lưng hắn, bốn bóng áo trắng nữa dàn ra, tay đã đặt trên cán đao.
Vân Phàm rút Ý Thủy, bước nửa bước ra trước A Lan. Vai trái, chỗ con giao long đen va phải hôm trước, bật đau nhói, và chàng hiểu tại sao đám người này chọn giờ này, chọn chỗ này: nước ngoài hang đã bắt đầu xoáy, trần hang rung lên những hạt bụi đá. Thần thú trở mình, còn bọn chúng chỉ cần câu giờ.
"A Lan," chàng nói thấp, không quay đầu. "Chìa khóa của ông già để lại. Giờ hay không giờ?"
Nàng hiểu. Tiếng vải xé, rồi tiếng nàng ngâm nga câu cổ thi tế thủy vẫn hát trong lễ hội — lần này không phải hát. Giọng nàng trầm hẳn xuống, từng chữ rơi như đá ném xuống vực, và vân sẹo trên ngực tự bừng sáng, trắng xanh màu vảy mưa.
Thám tử Bạch Lộ biến sắc. "Dừng—"
Quá muộn. Trần hang nứt. Mưa từ trên cao đổ xuống — những giọt nước đen nặng mùi tanh, ăn vào cánh tay áo của bốn tên lính khiến chúng buông đao la hét. Lữ Thanh Ngạn nhảy lùi ra cửa hang, vạt áo vướng đá, mảnh da thú chính văng khỏi tay áo, trượt dài trên nền đá, dừng ngay dưới chân cây thương cắm giữa hang.
Hắn chửi thề bằng tiếng phương Bắc lần đầu tiên trong đời, rồi biến mất vào màn mưa ngược.
Vân Phàm không đuổi. Chàng đỡ một mảng đá trần sụp xuống bằng ngang sống thương, khuỷu tay tê dại, máu tứa ở vai hòa với nước mưa buốt giá. A Lan quỳ sụp, hai tay ôm ngực, môi tím ngắt; chàng lao tới chắn nàng vào góc hang khô, lưng hướng ra ngoài, Ý Thủy chống xuống đất.
Rồi mọi âm thanh tắt.
Mưa ngưng rơi. Nước ngưng xoáy. Bốn tên lính tháo chạy, tiếng đao rơi loảng xoảng dần xa. Trong khoảng lặng khổng lồ ấy, từ dưới lòng hồ, một giọng nói vọng lên — không qua tai, qua xương sườn, qua răng, trầm như nước đập vào vách đá:
"Con của kẻ giữ cửa."
Vân Phàm ngẩng lên. Giữa nền hang ngập nước, hai con mắt mở ra, vàng rực, mỗi con to bằng bánh xe, không chớp, nhìn thẳng vào chàng — không nhìn cây thương, không nhìn mảnh khế ước dưới chân, chỉ nhìn mặt chàng.
"Ngươi đến đòi nợ," con mắt nói, "hay trả nợ?"
Ngoài cửa hang, giọt mưa đầu tiên của Đại Hồng chạm mặt nước, và cả thung lũng Hà Bá thức giấc trong tiếng sấm không mây.
Bình luận
0 bình luận và phản hồi đã được công khai.
Đăng nhập để bình luận, phản hồi, thích hoặc báo cáo nội dung.
Đăng nhậpChưa có bình luận
Hãy bắt đầu cuộc trò chuyện bằng một nhận xét cụ thể và tôn trọng.