Chương 4
Ba trăm năm dưới đài
1643 từ, khoảng 8 phút đọcCanh năm hôm sau, Tĩnh Xuyên không trèo tường nữa. Hắn đi thẳng qua cổng lớn, đặt lệnh bài chấp pháp lên bàn hương án trước mặt tiểu đồng áo xám.
"Trình ngài. Lâm Tĩnh Xuyên, đệ tử chấp pháp Thanh Vân Tông, xin gặp chủ nhân."
Tiểu đồng A Ngưu nhìn tấm bài đồng, môi mấp máy định nói câu gì đó, rồi thôi. Lão quay phắt chạy vào hậu viện. Lần này lão không tắt đèn, cũng không dám bảo hắn đi.
Tiêu Ông cho mời hắn vào trong. Bức trướng sa đêm trước đã được cuốn lên, để lộ một gian tĩnh thất chỉ có một cái án, hai cái ghế, lò hương trầm khói dựng một đường thẳng. Lão ngồi sau án, lần đầu lộ dung mạo: gầy, trắng, râu bạc cắt ngắn gọn ghẽ, đôi mắt thì hiền như mắt thầy lang đã bắt mạch cho cả xóm. Không có vẻ gì của yêu tà.
"Chấp pháp đường cuối cùng cũng sai người tới." Lão giơ tay mời ngồi. "Ta đợi các ngươi lâu hơn ba trăm năm, nên không vội nữa đâu."
Tĩnh Xuyên không ngồi. Hắn đặt ba thứ lên án, xếp hàng ngang như lúc nghiệm án ở tông môn: một tấm ngọc giản ghi sổ đan, viên Tục Mệnh Đan lấy từ túi áo, và một mảnh giấy bản vẽ phù văn khắc ngược chép từ vách động phủ.
"Sổ đan hai cột, một chiều cho một chiều lấy." Hắn chỉ. "Phù văn chín đường xoắn hút lên, cắm vào nơi trời từng đặt tay. Hoàng thị thôn Càn Khê chết già mười một năm, trăm lẻ ba tuổi, thọ mệnh vẫn bị rút ngược lại đêm mùng bảy." Lão nghe xong, hai bàn tay vẫn đan vào nhau, rất tĩnh. "Ngài còn dạy tôi câu hỏi nữa không?"
"Ngồi đi." Giọng Tiêu Ông đổi rất nhẹ, như thầy đồ gọi học trò về chiếu. "Ba chứng ấy, ngươi bày ra cho ai? Cho ta? Chính ta ghi từng dòng trong ngọc giản kia bằng nét chữ non dần đấy."
Tĩnh Xuyên ngồi xuống. Hắn cần nghe kẻ này nói tiếp.
"Vậy ngài là ai?"
Lão đứng lên, đi đến bên cửa sổ. Ngoài sân, cột tiêu đồng nhỏ trên mái nhà đan phòng treo lủng lẳng, đồng đen bóng loáng như vừa được lau bằng máu.
"Thanh Vân Tông, đời chưởng giáo thứ tư, nội môn có một đại đệ tử đứng đầu bảng kim thạch, hai mươi tám tuổi Trúc Cơ viên mãn, người người bảo là ba trăm năm mới có một." Lão quay lại. "Tên họ kẻ ấy, tông môn ngươi vẫn cất trong bái sơn đường. Vào đếm từ trái sang, khám thờ thứ chín không ảnh tượng, chỉ có bài vị khắc bốn chữ triện: 'trả nghiệp trần ai'. Người xưa bảo đó là kẻ bị xóa tên khỏi gia phả nội môn."
Trong ngực Tĩnh Xuyên có thứ gì đó lạnh rơi xuống. Hắn quét rác bái sơn đường mười năm, khám thờ thứ chín hắn vẫn thắp hương mỗi rằm. Một bài vị không tên, không ảnh, khói hương nghi ngút mà chẳng ai biết mình đang lễ ai.
"Lôi Đài mở năm ấy, ta đứng đài." Tiêu Ông nói, chậm rãi, từng chữ đặt xuống như người ta đặt đá qua suối. "Sét đánh ba đạo. Đạo thứ nhất ta đỡ được. Đạo thứ hai, sư đệ ta xông lên kéo lệch vệt sét. Nó chết giữa đài, tro bay không sót một nắm. Đạo thứ ba bổ xuống khi nó đã không còn — ta sống. Núi cạn mạch từ hồi ấy, kiếp không giáng đủ, ta kẹt lại trần gian, một ngày dài bằng một đêm đông."
"Ngài lập ra cơ chế đổi mệnh." Tĩnh Xuyên nghe tiếng mình khô khốc. "Để không phải lên đài nữa."
"Để không phải chết thêm lần nào nữa." Lão sửa lại, ôn hòa. "Ngươi tưởng thiên kiếp là gì? Là cái máy chém trời treo sẵn trên đầu mỗi kẻ tu hành. Ta chỉ tìm cách bước đi dưới lưỡi dao mà không ngẩng lên."
Lão trở về án, rút từ ngăn kéo một hộp gỗ đàn hương, mở ra. Trong hộp nằm một viên đan to bằng hạt nhãn nhưng sắc nâu bóng đậm hơn viên thường, mùi thơm đăng đắng lẫn vị cam thảo, chỉ ngửi thôi sẹo thiên lôi trên cổ tay Tĩnh Xuyên đã bắt đầu nhói.
"Đan hoàn. Luyện riêng, ba năm một viên, chưa từng bán ra ngoài." Tiêu Ông đẩy hộp tới. "Trong sổ mệnh của ta, ngươi thuộc diện ứng đan. Lâm Tĩnh Xuyên, Trúc Cơ hậu kỳ, độ kiếp thất bại, tâm thương chưa lành, thọ số còn non bốn chục năm. Uống một viên này, không cần hỏi trời nữa. Ngươi sẽ có thời giờ."
Hộp đan nằm giữa án, cách tay hắn một gang.
Tĩnh Xuyên nghĩ đến đêm độ kiếp của chính mình. Sét đánh trúng đúng chỗ hắn tự tin nhất, phế một kinh mạch, và hắn bò về từ Lôi Đài trước mặt tam thiên đệ tử, tai còn vọng tiếng sư huynh thì thầm: giá mà đừng lên đài. Suốt hai năm, đêm nào hắn cũng thức dậy với mùi tóc khét trên vai. Hắn biết rõ cảm giác đứng trước lưỡi dao ấy, biết đến tận xương. Và bây giờ có người đặt vào tay hắn một tấm thẻ bài miễn tử.
Hắn đưa tay ra. Ngón chạm vỏ hộp, gỗ ấm hệt vỏ viên đan đêm trước — ấm bất thường, như vừa nằm trong tay một người khác.
Rồi hắn rụt tay về, rút từ tay áo ra tấm ngọc giản thứ hai, lật ngửa trên án.
"Còn chuyện này nữa." Hắn nói. "A Ngưu bảo, ngài chưa từng uống đan của ngài bán. Vì sao?"
Tiêu Ông lặng đi. Lần đầu tiên trong cuộc đối thoại, lão không lật lại được thế bị hỏi.
"Vì đan ấy không phải của ta." Lão đáp khẽ. "Mỗi viên là mệnh của một kẻ khác. Ta không dám uống. Ba trăm năm nay ta cứu người sắp chết, ta ghi sổ, ta luyện đan, ta nhận hương khói của thiên hạ — nhưng ta chưa từng nuốt vào bụng mình một ngày của ai. Ngươi hiểu chưa? Kẻ bán trường sinh sợ trường sinh nhất."
Tĩnh Xuyên hiểu. Hiểu theo một nghĩa khác, lạnh hơn nhiều: lão không uống vì lão biết hạn kỳ rút ngược. Bà Thẩm hồi xuân buổi trưa, nửa đêm mất xác trong quan tài. Cái giá ấy, người bán hơn ai hết đều biết rõ.
"Ngươi không uống." Lão khép hộp đan lại, nhưng không cất đi, cứ để nguyên trên án, như để dành. "Vậy thì chẳng ai trong núi này sạch hơn ai. Ngươi lên đây thẩm định dị tượng thật, hay thẩm định hộ cái chấp niệm của chính ngươi? Nếu đêm ấy sét giáng đủ ba đạo, nếu sư đệ ngươi không chết thay, liệu có một Lâm Tĩnh Xuyên ngồi đây từ chối hộp đan này không?"
Câu ấy đánh trúng. Đánh trúng hơn cả lời giao hẹn của sư tôn, hơn cả mật lệnh cấm độ kiếp lại. Hắn đến Cửu Tiêu Phong vì tâm thương, vì muốn hiểu vì sao mình thất bại — và đúng như lão nói, chấp niệm "sửa lại một lần thất bại" đã dẫn lối hắn qua đèo Càn Khê, xếp hàng sau bà mẹ bế con đói, đột nhập thư các canh ba. Kẻ đi vấn án, soi gương thấy bóng mình ngồi đúng chiếc ghế đối diện.
"Ngoài kia, dân chúng quỳ trước cửa ngài." Tĩnh Xuyên đứng lên, thu ngọc giản vào tay áo, bỏ lại hộp đan trên án. "Họ không cần biết ngài là ai. Họ chỉ cần tin ngài ban được thọ mệnh. Còn tôi — tôi sẽ hỏi trời bằng cách của tôi."
"Cách của ngươi là lên đài." Lão cười buồn. "Đài tắt rồi, Lâm chấp pháp. Chín ống hút còn cắm trong mạch, linh khí không tụ nổi một đám mây. Ngươi leo lên đó, gọi mãi, gọi mãi, chẳng có ai trả lời đâu. Ta đã thử hết một đời rồi."
Tĩnh Xuyên không đáp. Hắn bước ra cửa, gió đêm tạt vào mặt mang theo mùi đất nung từ lòng suối khô. Phía sau, giọng Tiêu Ông vọng lần cuối, vẫn ôn hòa như hỏi bệnh:
"Trước khi đi, đáp giúp ta một câu. Ngươi có nhớ tên đứa trẻ đầu tiên bị trừ mệnh hay không?"
Hắn sững lại một nhịp bước. Giao long cũng dặn hắn câu ấy — kẻ cầm dao có nhớ tên đứa trẻ đầu tiên nó cắt. Hai câu hỏi khớp vào nhau như hai nửa đồng tiền, và hắn chợt hiểu: con dao nào cũng có người mài, mà kẻ mài dao đầu tiên bao giờ cũng là chính mình.
Hắn không ngoái lại, đi thẳng lên dốc. Canh ba chưa điểm, chín đỉnh núi đen kịt xếp thành bậc thang lên tận trời. Vết sẹo thiên lôi trên cổ tay càng lên cao càng nóng ran, như có than vùi dưới da.
Đến chân Lôi Đài, hắn ngẩng lên.
Trên đỉnh cao nhất, giữa chín cột tiêu đồng rỉ máu, trời không mây, không gió — bỗng lóe lên một tia chớp duy nhất.
Chỉ một tia. Trắng nhờ nhờ, mỏng như sợi tơ, xé ngang nền trời rồi tắt ngay. Nhưng đủ để khoảnh khắc ấy soi trọn bóng hắn in lên phiến đá đài, đứng thẳng, giữa chín cây đồng đỏ.
Dưới chân đài, trong đan phòng, Tiêu Ông ngẩng đầu nhìn lên, hộp đan còn mở trên tay, và lần đầu sau ba trăm năm, lão thấy ngón tay mình run.
Bình luận
0 bình luận và phản hồi đã được công khai.
Đăng nhập để bình luận, phản hồi, thích hoặc báo cáo nội dung.
Đăng nhậpChưa có bình luận
Hãy bắt đầu cuộc trò chuyện bằng một nhận xét cụ thể và tôn trọng.