Chương 5
Giờ Thìn mở cửa
1489 từ, khoảng 7 phút đọcChuông chủ tọa còn ngân trên trần sảnh khách sạn Tân Giao thì hai người áo xám đã đứng chặn hết cửa ra. Không ai gọi ai giữ. Luật ngầm của giới, đến nước này thì không cần lời.
Hứa Hoài Kim nhìn quanh, khuy tay vàng phản lại ánh đèn từng nhịp. Ông ta vẫn chỉnh còng tay áo trước khi nói — thói quen của người tin rằng giấy tờ có thể lật ngược thế cờ.
"Trụ đá đó chôn dưới sàn tư sản nhà họ Hứa. Ai chứng minh được nó do tôi đặt?"
"Hợp đồng thi công đứng tên công ty con," một ủy viên hội đồng đáp, giọng khô như tra hồ sơ xuống bàn, "nhưng vật dẫn linh khắc phù hiệu mắt khép, đấu giá hôm nay có ba trăm cặp mắt trông thấy."
Lục Đình Vũ bước lên bục, đặt tiếp thứ cuối cùng: sổ khám ba tháng, mười bảy trang photo đóng ghim, mỗi trang ghi ngày, tuổi, mạch tượng. "Phù mà sáp, độc ở thượng khiếu. Mười bảy lần như một. Tôi không xin hội đồng tin lời tôi. Tôi xin hội đồng cho mời đủ mười bảy người này tới, ai biết bắt mạch thì tự sờ lấy."
Không cần mời. Ba vị trưởng lão hàng đầu đã tự đứng dậy từ nãy, mỗi người cầm một trang bệnh án; giờ một vị cất tiếng, đọc tới đâu xác nhận tới đó.
Chủ tọa công bố nghị quyết. Hội đồng chỉ có quyền nghị tội và trục xuất — nhưng với cổ võ thế gia sống bằng thể diện giữa phố người thường, bản án ấy nặng hơn bất kỳ hình phạt nào.
"Hứa thị, nhánh Tân Giao, rút khỏi hội đồng. Tước tư cách thế gia. Toàn bộ hồ sơ khai thác khu phố cũ sung vào quỹ bảo tồn di sản thành phố."
Hứa Hoài Kim không cãi. Ông ta đi qua chỗ Lục Đình Vũ, dừng đúng một nhịp.
"Cậu thắng bằng bệnh án."
"Tôi thắng bằng người bệnh," Lục đáp. "Ông thua vì coi thường họ."
Người đỡ ông ta là Chu Bỉnh. Lão quản gia cúi đầu xách vali chủ, lần này không chắn lối ai nữa. Ra tới cửa, lão quay lại nhìn cái trụ đá dẫn bị thu giữ đặt giữa sảnh rồi mới theo. Cái nhìn ấy không bênh chủ, cũng không hẳn trách chủ.
---
Phiên họp tan, việc thật mới bắt đầu.
Mười bảy ca nhiễm, cộng thêm đám đông hít lệ khí tại hội trường, cộng bà nội, cộng A Noãn. Nhãn sa chi độc không giết người ngay, nhưng để lâu thì thần thị mòn dần, đêm nằm mê thấy toàn màu xám tro.
Lục Đình Vũ xin phép hội đồng mở miệng giếng tổ. Long thủy Nhãn Tuyền — dòng nước tích linh khí dưới huyệt — chính là dược dẫn mà di thư đã ghi sẵn: *độc vào đường mắt, ra đường mắt; lấy gốc chữa ngọn*. Cậu không hút cạn nguồn, chỉ múc ba vò đất nung, mỗi vò niêm một vòng kim tuyến nhỏ để linh khí đừng bay. Chủ tọa đứng xem suốt, không cản.
Ba ngày sau đó, hiệu thuốc Lục Thị không đóng cửa lần nào.
Dân phố xếp hàng từ giờ Mão. Mỗi người một chén thuốc ngũ hành: thận thủy dẫn long thủy, can mộc thư lệ đạo, tâm hỏa an thần, phế kim tuyên phủ, tỳ thổ hòa trung — năm vị bốc theo cân lượng riêng căn cứ mạch tượng từng người. Uống xong, cậu bắt nằm yên một khắc, dụi mắt mấy cái cho lệ khí đục chảy ra, rồi về.
Bà Tam bán trà uống chén đầu, chớp chớp mắt nhìn ra cửa, hỏi "Biển gỗ hồi nào vậy con?" — tấm biển cũ chữ đã mờ từ ba năm trước, bà chịu không đọc nổi nữa. Cả quầy bật cười. Tiếng cười còn mệt, nhưng thật.
A Noãn là ca cuối cùng. Bốn mươi chín mũi kim hôm nào khiến cô gái yếu như cây nến trước gió, sang ngày thứ ba hạ sốt, ngày thứ tư tự nâng được chén thuốc. Chén cuối uống cạn, cô nhắm mắt đếm tới hai mươi rồi mở ra.
"Sao?" cậu hỏi.
"Đèn không còn chích nữa." Cô nói tỉnh rụi, nhưng ngón tay siết vạt áo cậu chặt đến trắng bệch.
Còn bản thân Lục Đình Vũ, mạch vẫn loạn. Hai lần dẫn trận liên tiếp lấy đi của cậu nhiều hơn cậu chịu thừa nhận. Cậu tự bốc cho mình một thang, kèm một dòng ghi vào sổ tay: ít nhất ba tháng, mỗi ngày không bắt mạch quá sáu mươi người. Nét chữ thẳng. Y đạo trước hết là không lừa mình.
---
Đêm thứ ba, Thẩm Lan Khê đòi xuống bếp nấu cháo.
Nấu xong bà không ăn, ngồi lì bên bếp than, kể. Như thể cơn bệnh và phiên đấu giá cùng lúc nới lỏng cái nút giấu kín hai mươi năm.
"Năm tao mười chín, phố cũ cũng sắp bị giải tỏa. Ông nội con khi ấy còn trẻ, nói với cả phố rằng giếng có linh mạch, đào lên là hại gốc. Không ai nghe. Họ Hứa đêm mùng bảy chôn trận, sáng mùng tám cả phố đỏ mắt. Tao ra giếng múc nước, sụp xuống bên miệng giếng, mắt cay không mở nổi, kêu không ai nghe..."
Bà khuấy cháo, vá chạm đáy nồi lách cách.
"Là ông nội con mò ra giếng lúc canh ba, bế tao về, châm bảy ngày mới mở mắt lại được. Ổng dặn: chuyện này nói ra, người thường sợ, người tu thì truy sát. Tao giữ tới giờ. Giữ hoài tưởng mình hèn."
"Bà không hèn," Lục Đình Vũ đặt bát thuốc của bà xuống. "Bà giữ chứng nhân quan trọng nhất tới đúng hôm cần dùng."
Bà lão cười, nước mắt rớt xuống nồi cháo. Rồi bà thò tay vào túi áo bông, lôi ra một mảnh giấy gấp tư đã ố.
"Ván kệ thuốc gãy hôm đó, tao nhặt được phần thư này trước con. Đem trả, nói là chưa đọc. Tao đọc rồi."
Lục Đình Vũ mở ra. Bốn chữ chu sa quen thuộc — *Hễ mắt cay, chớ có ngủ* — và phía dưới, nét nhỏ dần, dứt giữa câu như người viết bị gọi đi gấp:
*"Ai đến mua thuốc mắt, cứ bán. Đừng hỏi bệnh. Hỏi số nhà. Sáu mươi bước từ giếng..."*
Nét bút tắt ở đó. Ông nội cậu đã kịp viết nửa chừng cảnh báo, không kịp viết nốt. Hôm nay cậu đứng đúng nơi cụ đứng hai mươi năm trước, cầm đúng bài thuốc cụ phối, đi tiếp đoạn đường cụ bỏ dở.
Cậu đốt mảnh giấy trên bếp. Tro lẫn mùi cháo, một đêm rất bình yên.
---
Sáng thứ bảy, Lục Đình Vũ dậy sớm hơn mọi khi.
Tấm biển gỗ mới treo ngang cửa: **Lục Thị — chuyên trị bệnh không ai nhìn ra**. Chữ của cậu, khắc tối qua, mùn cưa còn dính trong nếp dao. Giới ngầm thành Tân Giao từ tuần này sẽ nhớ cái tên hiệu thuốc nhỏ, nhớ rằng dưới lòng phố có một mạch nhãn và người giữ mạch họ Lục. Mặc kệ họ nhớ gì. Giờ Thìn là mở cửa.
Cửa vừa hé, một thằng bé lao vào, tay ôm cặp bánh rán nóng bọc giấy báo, mặt mũi không lem dầu, mắt không đỏ.
"Anh ơi!" Tiểu Mãn dúi cặp bánh vào ngực cậu, ngẩng lên hết cỡ để cậu thấy rõ hai con mắt. "Hết cay rồi! Đèn ban đêm em nhìn không còn kim chích nữa! Em tính tái khám tối mai, bà ngoại em biểu tới luôn cho chắc!"
Lục Đình Vũ bật cười, nhận bánh, đưa tay kéo mí dưới thằng bé xem. Sạch. Không phù, không sáp. Mạch hài hòa như dây đàn lên đúng cung.
"Khỏi rồi," cậu nói. "Về ăn sáng đi."
Tiểu Mãn chạy ra tới bậc thềm lại ngoái đầu: "Mai em đem thêm cặp nữa nha! Em trả công anh đó, em hứa rồi!"
Ngoài hẻm, nắng giờ Thìn xiên qua mái ngói cũ, xuống miệng giếng tổ nay đã có nắp đồng khắc hoa văn, khóa bằng một vòng kim tuyến mỏng — vật dẫn cuối cùng còn lại, của riêng nhà họ Lục. Bà Tam bày bàn trà ra vỉa hè. Ông Dần thợ khóa cặm cụi sửa ổ khóa nhà số 7. Khói bếp đầu hẻm bay lên, bình thường, cay đúng nghĩa khói bếp.
Lục Đình Vũ cắn một miếng bánh rán, ngồi vào quầy, mở cuốn y thư hôm trước chưa đọc hết trang. Chuông điện thoại bàn reng — có người gọi hỏi bệnh đau mắt.
"Hiệu thuốc Lục Thị," cậu nhấc máy, giọng đều. "Mời bác tới, giờ Thìn chúng tôi mở cửa."
Bình luận
0 bình luận và phản hồi đã được công khai.
Đăng nhập để bình luận, phản hồi, thích hoặc báo cáo nội dung.
Đăng nhậpChưa có bình luận
Hãy bắt đầu cuộc trò chuyện bằng một nhận xét cụ thể và tôn trọng.