Chương 2
Người đồng hành dưới lều lá
1316 từ, khoảng 6 phút đọcMùi máu lẫn vào mùi thuốc, ngai ngái như cỏ dập.
Diệp Cửu dừng ngựa ở mép ruộng hoang là vì mùi đó. Con ngựa mượn được từ bến đò phì mũi, vó khựng lại trên bờ ruộng. Trước mặt, một cái lều lá dựng tạm ven quan đạo đã bị gió tốc mất nửa mái, và cạnh cột kèo xiêu vẹo là chiếc xe đẩy thuốc lật nghiêng, hòm gỗ vỡ toác, thảo dược ngấm mưa trương lên trắng bệch.
Trong lều, một cô gái đang quỳ giữa vũng nước, hai đầu gối kẹp chặt người một gã thanh niên áo tiêu sư. Tay cô bấm lên cổ hắn, miệng lẩm bẩm đếm, giọng đều đều mà nhanh:
— Hai mươi mốt, hai mươi hai... Mạch loạn. Đừng động đậy.
Gã tiêu sư rên lên, tay quơ ra phía trước. Trong nắm tay hắn có một vật gì đó buộc dầu sơn kỹ càng.
Diệp Cửu đứng ngoài màn mưa, chưa bước vào. Người trong lều chưa thấy hắn — hay giả vờ chưa thấy. Hắn đếm hơi thở của cô gái: không gấp. Một đứa con gái mười chín đôi mươi, giữa đêm mưa, máu me đầy tay mà hơi thở không rối. Hoặc là gan dạ, hoặc là quen rồi.
Hắn bước vào. Mái lá thấp, hắn phải cúi đầu.
Tiếng bước chân trên nền đất ướt làm cô gái ngẩng lên ngay, tay kia đã chụp lấy gói kim bên hông. Thấy bộ áo vá và thanh đao mẻ, mắt cô co lại.
— Ngựa của ai ngoài ruộng? — cô hỏi thẳng.
— Vừa mượn ở bến đò. — Diệp Cửu đáp, không tiến thêm bước nào. — Người của Võ Lăng. Ta đi tìm đoàn tiêu.
— Tìm làm gì?
— Trả nợ.
Cô gái nhìn hắn một lúc lâu, rồi nhìn xuống kẻ đang hấp hối dưới tay mình, như đang cân nhắc xem nên tin ai trong hai người — kẻ sắp chết hay kẻ đứng mưa.
— Khúc Trì. Thiếu Trạch. — Cô gọi tên hai huyệt, nói với chính mình hơn là với hắn. — Ông giữ vai hắn giùm. Đừng để hắn giãy gãy kim.
— Cô là ai?
— A Mộc. Đồ đệ Mục Lão Tam. Đi phát thuốc. — Cô trả lời gọn lỏn, tay đã xỏ kim. Đoạn mới ngẩng lên, thêm một câu cũng gọn: — Còn ông bước vào đây, tôi không giữ nổi mạng hắn lẫn mạng ông.
Diệp Cửu cười rất khẽ. Hắn tra đao sau lưng, quỳ xuống giữ vai gã tiêu sư. Máu nóng thấm qua lớp vải vá, dính vào lòng bàn tay, và hắn nhớ ra mình cũng từng nằm thế này — dưới bếp quán cơm, mười sáu tuổi, phong hàn ăn vào tận xương, một ông già họ Mục đổ từng thang thuốc đắng vào miệng hắn mà không lấy một xu.
Ba nhát kim. Gã tiêu sư hết giãy. Máu nơi đùi hắn chậm lại, thấm ra lớp băng vải A Mộc quấn chồng lên.
— Đạn ghềnh còn găm trong đó, rút vội là mất mạng. — A Mộc nói, trán lấm tấm mồ hôi, giọng vẫn đều. — Hắn sống tới sáng, nếu không lên sốt.
Gã tiêu sư mở mắt. Cái nhìn đầu tiên của hắn là tìm vật trong tay — sợi dây dầu sơn. A Mộc đặt nó vào ngực áo hắn, hắn mới chịu nói, mỗi chữ kéo theo một tiếng rít:
— Bài vị... nhà họ Chu. Lôi tổng tiêu dặn... sống gửi về, chết cũng gửi về...
— Ai áp giải cùng cậu? — Diệp Cửu hỏi.
— Sáu... còn sáu người. Miếu Thổ Thần. Cách đây mười dặm. — Hắn nuốt khan. — Đuổi kịp ta từ canh hai. Ngựa chạy ba dặm thì gục... ta ôm bài vị lăn xuống mương... bọn chúng không dừng, đi thẳng lên miếu...
Không dừng lại bắt hắn. Chúng biết hắn không chạy thoát, và chúng biết chính đạo đang chờ sẵn. Diệp Cửu nghe tới đó thì hiểu: trận này không phải truy kích lẻ tẻ, là vây điểm. Chậm thêm canh nữa, miếu chỉ còn xác.
— Cậu bao nhiêu tuổi? — A Mộc hỏi dịu giọng.
— Mười tám... — Gã cười méo, môi tái ngắt. — Chị... chị là lang y thật à? Cho tôi một thang... mạnh nhất...
— Được. Nhưng tỉnh lại hãy uống.
— Không kịp đâu. — Hắn đưa mắt tìm giọng nói đàn ông trong bóng tối. — Huynh đài. Tôi không nhờ huynh đài cứu tôi. Trong miếu... đứa nhỏ họ Chu... nó mới mười ba, trốn được ba năm rồi... đừng để nó chết trước khi kịp nói ra một câu...
Nói xong câu ấy thì hắn lịm đi. Tay vẫn đè lên ngực áo, chỗ có bài vị.
A Mộc ấn nốt huyệt, nhìn Diệp Cửu. Lần này ánh mắt cô không còn phòng thủ, chỉ còn một câu hỏi bằng im lặng: đi hay ở?
— Ta đi một mình. — Diệp Cửu đứng dậy, phủi đất ở đầu gối. — Người biết võ đánh trận nhẹ người hơn khi phải kèm người không biết. Cô ở đây canh hắn, sáng thì đưa về bến Tầm Dương.
— Tôi lên đường vì thầy tôi chết giữa vùng dịch, cả xe thuốc ông mang theo chưa phát được hết. — A Mộc lau tay vào vạt áo, từng động tác dứt khoát. — Thầy dạy: thấy người sắp chết mà quay lưng thì bỏ nghề. Quay lưng với cả đám người sắp chết, tôi không biết gặp thầy dưới chín suối sẽ ăn nói ra sao.
— Chín chục tay đao.
— Tôi biết. — Cô vác gói kim và hai hòm thuốc còn nguyên lên vai, dây bố siết chéo ngang ngực, gọn ghẽ như người ta đeo gánh hàng. — Tôi không đánh được. Tôi biết cầm máu, biết bó bột, biết phân biệt người còn thở với người sắp tắt. Giữa chiến trường, thứ thiếu nhất thường không phải đao.
Diệp Cửu nhìn cô từ đầu đến chân. Ba điều thề trước mộ gió, điều thứ nhất cấm hắn nhận danh hiệu, điều thứ hai cấm nhập môn phái, điều thứ ba dành cây đao cho người đáng cứu. Không điều nào cấm mang theo một đồng bạn. Nhưng liên lụy là thứ hắn sợ hơn dao chém.
— Nghe cho kỹ. — Hắn nói, giọng trầm hẳn. — Khi ta động đao, cô lùi sau ta bảy bước, nép vào tường hoặc gốc cây, tuyệt đối không đứng trước đường đao của bất kỳ ai, kể cả ta. Có nghe rõ không?
— Bảy bước. — A Mộc lặp lại. — Còn tôi có một quy tắc của tôi: người buông đao, tôi xin ông để họ sống. Mạng nào cũng chỉ chữa được một lần, phí thì tiếc.
Hắn định đáp rằng giang hồ không chiều người ta mãi vậy, nhưng câu ấy kẹt lại. Ba năm trước, cũng từng có người can bà chủ quán Chu thị đừng dây vào chuyện thiên hạ, trước khi lửa cháy.
— Lên ngựa. Đi sau.
Hai bóng người khuất vào màn mưa. Trong lều chỉ còn tiếng nước rớt trên tàu lá rách và hơi thở yếu ớt của gã tiêu sư mười tám tuổi. Rồi từ hướng đông bắc vọng lại —
Một. Hai. Ba.
Ba hồi chiêng đồng, dồn, đục, xé mưa. Không còn là tiếng chiêng gọi người dọn tiệc. Đó là hiệu lệnh Hắc Sa Thử dùng khi muốn san phẳng một chỗ trong vòng một canh giờ.
Miếu Thổ Thần cách mười dặm. Diệp Cửu thúc ngựa, và có một ý nghĩ hắn không dám nói ra với người ngồi sau lưng: chậm thêm nửa khắc nữa thôi, chuyến tiêu này chỉ còn việc chôn.
Bình luận
0 bình luận và phản hồi đã được công khai.
Đăng nhập để bình luận, phản hồi, thích hoặc báo cáo nội dung.
Đăng nhậpChưa có bình luận
Hãy bắt đầu cuộc trò chuyện bằng một nhận xét cụ thể và tôn trọng.