Chương 5
Phong vân một khắc
1241 từ, khoảng 6 phút đọcTrong lõi tro không có nóng.
Đó là điều Lạc Vân Xuyên không ngờ tới. Hắn từng bị dịch hỏa liếm qua gót chân, từng thấy mạch máu hai cánh tay mình cháy thành than đen, nên cứ nghĩ cái chết sẽ giống rơi vào lò rèn. Đóa hoa tro trắng nở từ xương ức chỉ khẽ mở cánh, và mọi thứ chung quanh lặng đi, như tuyết phủ xuống chiến trường vừa tan.
Hắn còn cảm giác được ba thứ. Ngón tay trái vẫn nắm hờ, trong đó là nửa sợi thần văn buộc từ lưng A Lê, đã bắt đầu nguội. Tai còn nghe tiếng đứa trẻ khóc vọng lại từ ổ cánh văn, mỗi lúc một xa, như khóc ở cuối một hành lang dài. Và mũi ngửi thấy mùi hoa lê.
Vườn sau Huyền Các có ba cây lê. Sư phụ thích ngồi dưới gốc giữa trưa, tay lần chuỗi hạt gỗ, mắt lim dim như ngủ. Đám đệ tử đồn lão tu đến tầng chín thì không cần ngủ nữa, chắc đang diễn kịch. Mỗi độ hoa nở, gió lùa đầy mái tóc người ta, và có đứa con gái nhà trấn thủ hay nhặt hạt rụng nhét vào túi hắn, bảo để dành nấu nước uống, ngọt hơn thuốc đắng.
Hắn muốn giữ lấy hình ảnh ấy. Hạt giống đòi tất cả, không chừa lại gì — ngay từ đầu đã nói rõ như vậy.
Lạc Vân Xuyên buông ngón tay.
Nửa sợi thần văn rơi xuống nền đá. Cùng lúc, nhục thân hắn bắt đầu từ ngọn tóc tan ra, từng lớp, từng lớp, trắng như tro giấy. Không đau. Chỉ nhẹ đến mức đáng sợ, như trút được gánh đã vác mười năm trên đoạn đường mà chính mình cũng quên mất điểm khởi đầu ở đâu.
Tro bay lên.
Không ai kịp nhìn thấy khoảnh khắc hắn biến mất. Người ta chỉ thấy từ lồng ngực kẻ đứng giữa lõi tro bùng lên một cột sáng màu tro bạc, xuyên qua tầng đá tổ, xuyên qua long mạch đỏ như rừng san hô, vọt thẳng lên trời Nộ Trạch lúc canh năm sắp tận. Chín nét chữ cổ rời khỏi cột sáng, tự nối đuôi nhau bay về phía phiến đá thần văn dài bằng ngọn cờ ngoài bãi.
Từng vạch ăn sâu vào đá. Đường nét mới chồng lên vết khắc cũ đã mục, sáng dần, rồi định hình.
Bia đổi chủ.
Dưới lòng mộ, tám trụ thần văn gãy đổ của Tạ Trường Canh đồng loạt tắt ngóm. Sợi dây dẫn ấn cuối cùng buộc vào lưng đứa trẻ bị giật ngược lại, rút về phía bia đá như rắn nghe sáo, để trơ lại một mối thắt ngang bụng A Lê. Lão Thống soái đưa tay bắt lấy nó, lòng bàn tay hõm xuống như vừa vuột mất vật gì nặng hơn đỉnh núi. Chuông vỡ, lò đồng nguội, huyết khí bốn trăm đệ tử rót suốt một đêm trôi tuột xuống đất, không còn chỗ dung.
Trên mặt đất, mười vạn người thức giấc vì bầu trời sáng lên.
Đại quân Đại Tề buông binh khí trước. Không ai hạ lệnh. Khi những nét thần văn tự khắc giữa thinh không, tiếng kích giáo chạm đá rào rào lan dài từ trận này sang trận kia, như mưa. Phía ranh giới đối diện, kỵ binh Đại Viêm đang dòm ngó chờ thời cũng kéo cương ngựa lùi ba mươi dặm, tướng soái đứng trên yên cúi đầu — bọn họ không hiểu hết phép thuật, nhưng hiểu một lẽ đơn giản: kẻ viết được chữ lên trời thì không nên dây.
Cửu Dực Thần Điểu hiện ra lần cuối.
Không phải thân hình che kín bầu trời như lời xưa. Chỉ là một cái bóng chín cánh lướt dọc theo kẽ nứt long mạch, chậm, nặng nề, như con thú bệnh tìm được giường. Nó dừng trước đống tro trắng trên tâm đài, nơi cách đây nửa canh giờ còn một con người. Cái bóng cúi xuống. Rất thấp. Như đáp lễ một đạo hữu.
Rồi hơi nóng rút hết xuống lòng đất. Tường tro vây trại dân phu sụp thành những luống phân màu xám. Dịch hỏa tắt hẳn — ngọn lửa cổ xưa nhất Thương Minh lụi đi bằng cách bị lãng quên, như chưa từng tồn tại.
A Lê nín khóc lúc nào không hay. Mối thắt trên bụng nó đứt đôi, rơi xuống.
Tô Vũ Yết là người đầu tiên bước tới đống tro. Nàng quỳ xuống, hai tay bới, không biết mình tìm gì — một mảnh xương, một tàn tích, thứ gì chứng minh người vừa thành đạo từng là đứa trẻ hay bị sư tỷ nhét hạt lê vào túi. Trong lớp tro mát, nàng tìm thấy chuỗi hạt. Vỏ châu đen đã vỡ vụn hết, chỉ còn sợi dây đồng xanh và mấy hạt lê khô đen xạm, ấm như vừa rời khỏi lòng bàn tay ai đó.
Nàng cất chuỗi hạt vào áo, sát tim. Quay lại, thấy Tạ Trường Canh vẫn đứng ở cửa mộ, tóc tai trắng quá nửa, tay cầm hờ mối dây thần văn đứt. Không ai vây bắt lão. Đệ tử Huyền Các sống sót quỳ la liệt quanh đó, không quỳ vì lão nhận tội, mà vì không còn dám đứng trước bia đá.
"Về kinh." Lão nói với tên hiệu úy đã thu gươm vào vỏ từ lâu. "Cải táng xong, ta tự viết tờ cung."
Người áp giải lão về kinh sau này kể lại, dọc đường lão không nói câu nào, chỉ thỉnh thoảng ngẩng nhìn phương nam, nơi có ngôi mộ đá mới khắc. Về sau nghe rằng trong ngục, lão chép đi chép lại một bài toán trên tường, quản ngục xóa đi, hôm sau lại thấy viết lại y nguyên.
---
Mười năm sau.
Nộ Trạch không còn là đất cấm. Dân hai bên bờ dựng làng ven chân mộ, gọi là thôn Phong Văn. Giữa cánh đồng hoa lê trắng muốt có ngôi mộ gió, không táng gì, chỉ dựng tấm bia đá thần văn cao bằng ngọn cờ năm xưa.
Một thiếu niên mười sáu tuổi quỳ lau bia bằng khăn ướt, cánh tay trần rám nắng, sau gáy còn mờ mờ dấu hoa văn chín cánh lông chim — nay chỉ như vết bớt cũ. Nó vừa đọc xong dòng chữ khắc sâu trong đá, môi mấp máy theo từng nét:
"…đạo không nằm ở kẻ trường sinh, mà ở người kế tục…"
Tô Vũ Yết đứng sau lưng nó, tóc vấn gọn, bên hông đeo chuỗi hạt lê đen đã bóng dầu. Nàng không còn mặc áo y quan, nhưng ngón tay vẫn quen động tác vo thuốc. Hôm nay là ngày giỗ thứ mười.
"A Lê."
"Dạ."
"Lặp lại lời thề đầu tiên của sư môn cho ta nghe."
Thiếu niên quay lại, chống khăn lên đầu gối, nghiêm mặt đọc bằng cái giọng còn non:
"Đồ đệ nhập môn, thề không mượn đạo làm bình che dao."
Gió chiều tràn qua vườn lê, cuốn vài cánh hoa đậu lên mặt bia. Ba chữ Lạc Vân Xuyên khắc ở chính giữa, khi nắng tắt hẳn, vẫn còn ấm, như có người vừa đặt tay lên đó rồi rời đi, vội mà lưu luyến.
Gió qua Nộ Trạch, mang theo mùi tro mát.
Bình luận
0 bình luận và phản hồi đã được công khai.
Đăng nhập để bình luận, phản hồi, thích hoặc báo cáo nội dung.
Đăng nhậpChưa có bình luận
Hãy bắt đầu cuộc trò chuyện bằng một nhận xét cụ thể và tôn trọng.