Chương 3
Xác Thầy Nắm Chìa Đá
1222 từ, khoảng 6 phút đọcCanh tư, Thẩm Ngạn Chu rời mặt đường Đại Lộ Cổ.
Chín mắt trận hắn đã đếm đủ tám. Mắt cuối cùng nằm dưới trũng Vân Mộng Trạch, nơi bản đồ thầy vẽ ghi một vòng tròn kín, không ấn nhãn, không chú thích — chỗ duy nhất lão Khương không chịu đặt bút lên. Muốn biết canh Dần nước sẽ trút vào đâu, hắn phải áp tai xuống nguồn.
Bến nước đen đặc sương. Thuyền chài quây thành vòng giữa vịnh, đèn dầu chụm lại như sợ tản ra thì tối hơn. Người ta vừa vớt lên một cái xác, đặt trên ván gỗ ghép, phủ chiếu cói.
"Vớt ở đâu?" hắn chen vào hỏi.
"Giữa lạch, ngược dòng." Lão lái đò trả lời không nhìn. "Tay chân còn nguyên, không thủng không gãy. Đừng nhận bậy, làng này đang thiếu người nộp thuế, nhận một cái xác là vớ phải một đám tang."
Không ai dám nhận là người. Xác trôi từ thượng nguồn về, mười năm nay bến này chôn toàn kẻ vô danh.
Thẩm Ngạn Chu lật tấm chiếu cói lên.
Gương mặt nước ngâm phồng rộp, nhưng quai hàm thì hắn thuộc. Cái cằm hay nghiến khi đọc số liệu sai. Bàn tay trái ngón cái chai to, chai của người bốn mươi năm nắm dây đo mạch. Ông mặc đúng chiếc áo vải thô cũ nhất, cái áo năm xưa bảo "mặc đồ tử tế để còn đi kiện quan".
Cổ họng hắn thắt lại. Hắn không kêu. Tay theo quán tính lật xem mu bàn tay thầy, như thời nhỏ mỗi lần bị bắt gặp ngủ gật trong trạm canh — rồi nhớ ra không còn ai mở miệng mắng nữa.
Ngón tay ông co cứng, nắm chặt.
Thẩm Ngạn Chu gỡ mãi mới tách được từng đốt. Trong lòng bàn tay là một chìa khóa đá, bằng hai đốt ngón tay, mép mài hình răng cưa, khắc một dấu vòng tròn đứt quãng.
Sáu khắc sau, xe công văn Thiên Lộc các dừng ở đầu bến. Tô Hành Chỉ xuống xe, áo ngoài khoác kín cổ, tay còn giữ con dao cắt giấy chưa kịp cất.
"Ta nhận được tin dân chài vớt được xác ở hạ du Vân Mộng Trạch." Nàng nói thẳng, không vòng. "Ngươi cũng ở đây. Vậy để ngươi nói trước."
Thẩm Ngạn Chu giơ chìa khóa ra, không giải thích gì thêm.
Mắt nàng dừng lại trên dấu vòng tròn đứt quãng. "Ấn tín cũ của Đô úy phủ. Trước khi đổi sang triện son, người trấn linh dùng dấu này khóa văn khố mật." Nàng ngẩng lên. "Chìa khóa bằng đá, nghĩa là ổ khóa cũng bằng đá. Loại chỉ có ở huyệt mộ tạc vào sườn núi."
"Trong bản đồ của thầy ta có vẽ một điểm ven bến. Không ghi tên, chỉ ghi: trả."
Huyệt mộ mở ra bằng chính chiếc chìa khóa ấy. Phiến đá hậu dày, khô lạnh, bên trong chỉ một quan tài mộc để hở nắp và tấm bia dựng áp tường. Hai người thắp đèn. Tên khắc trên bia không phải tên lão Khương.
Bia ghi: *Giao ước hai bên. Người phương nam không nắn dòng chảy ngược. Giao long phương bắc không nổi sóng tràn xuống. Linh Tuyền chia đôi theo mùa nước.* Bên dưới, hai hàng chữ nhỏ hơn, một hàng mang dấu ấn hình răng cưa của Đô úy phủ tiền triều, một hàng là vết cào sâu vào đá — móng thần thú, không nhầm được.
Và chính giữa, một câu bị đục bỏ.
Không phải nứt, không phải mòn. Là đục có chủ đích, nét đục sắc và đều, làm sau khi khắc chứ không phải trước. Vị trí câu bị khoét đúng ngay sau bốn chữ "chia đôi theo mùa nước", như thể phần còn lại của câu ấy nói cho ai nghe thì giao ước không còn dùng được nữa.
Thẩm Ngạn Chu đưa tay theo rãnh đục. Đầu ngón chạm tới một ký hiệu nhỏ còn sót lại ở mép lỗ khoét — vòng tròn đứt quãng, giống hệt trên chìa khóa, nhưng vẽ chồng lên một dấu gạch chéo.
Ấn nhãn. Chín mắt trận trên Đại Lộ Cổ, mắt nào cũng có dấu ấy. Thầy hắn không những biết pháp trận. Thầy hắn đã tìm thấy nó bị giấu ở đâu trong tờ giao ước, và mang chứng cứ đó chết theo dòng nước.
"Mười năm trước thầy ta lên kinh phản đối một kế hoạch gom long khí." Giọng hắn phẳng, tự kìm. "Sử bộ không ghi vụ ấy. Nhân khẩu không ghi mất tích. Ta vẫn nghĩ thầy bỏ trốn."
Tô Hành Chỉ không đáp. Nàng đứng rất gần bia đá, tay trái cầm đèn, tay phải buông lơi con dao cắt giấy đến mức suýt rơi. Bút sử Thiên Lộc các đặt trong hộp trúc trước ngực nàng, thứ mà ba đời sư huynh của nàng dặn phải giữ như giữ đầu mình.
"Sổ linh lịch chép giao ước trăm năm là *hai bên giữ tín*." Nàng nói khẽ. "Bốn chữ. Không ai từng được xem văn bia. Sử quan đời trước chép theo bản sao của bản sao, bản gốc khóa trong thạch khố, chìa do Đô úy phủ giữ." Nàng nuốt. "Nếu bia này đúng, thì trang sử ta chép năm mười sáu tuổi là bản cắt gọt. Ta không chép sai một dòng. Ta chép thiếu cả một đời người."
"Nàng còn kịp chép lại."
"Trước giờ Dần thì chép cho ai xem?" Nàng quay phắt lại, lần đầu tiên giọng vỡ khỏi thủ tục. "Đêm nay cả vạn hai nghìn học trò đứng trên ấn nhãn. Chứng cứ này của ngươi nặng thật, nhưng nó chỉ chứng minh tổ tiên các bên đều ăn cắp. Còn em gái ngươi thì vẫn ở dãy thứ tư."
Thẩm Ngạn Chu không cãi. Hắn gấp mảnh bản đồ ghi mắt trận thứ chín nhét vào tay nàng. "Vậy thì xuống nước mà đòi."
Nàng tưởng hắn nói mê. "Nước nào?"
Hắn chỉ ra giữa vịnh. Sương canh năm loãng dần, và mặt nước ở đó không động. Không một gợn, không một tiếng cá quẫy, trong khi khắp bến sóng lăn tăn. Mặt phẳng lặng ấy rộng bằng nửa cánh đồng, và nó đang nhích dần vào bờ theo nhịp đều đặn — chậm, chắc, như một cái gì đó dưới đáy đang đứng dậy vươn vai.
Lão lái đò hét khản cả tiếng, người trên thuyền bơi dồn vào nhau. Tô Hành Chỉ lùi nửa bước rồi đứng lại, cắm cây bút lông xuống bùn, giữ nguyên hộp sử thư trước ngực.
Đầu thần thú đội nước dâng lên. Vảy xám xanh dài hơn mái chèo, mắt vàng như đèn dầu pha mật, sừng quấn rêu cổ. Nó cách bến vài trượng, không tiến thêm, cũng không cần tiến thêm. Hơi nước từ mình nó thổi vào mặt Thẩm Ngạn Chu mang vị tanh của suối sâu và mùi bùn của những thứ nằm đáy lâu năm.
Nó nhìn chiếc chìa khóa đá còn nằm trong tay hắn. Rất lâu.
Rồi nó nói, tiếng vọng lên từ dưới nước, chậm và nặng như đá tảng lăn trong hang:
"Chúng bay mang trả nó muộn một trăm năm."
Bình luận
0 bình luận và phản hồi đã được công khai.
Đăng nhập để bình luận, phản hồi, thích hoặc báo cáo nội dung.
Đăng nhậpChưa có bình luận
Hãy bắt đầu cuộc trò chuyện bằng một nhận xét cụ thể và tôn trọng.