Mục lục
Chương 5Hồi trống thứ năm
MD

Chương 5

Hồi trống thứ năm

1564 từ, khoảng 8 phút đọc

Cột thủy khí phun lên cao thêm một sải tay nữa, rồi khựng lại giữa màn sương như bị ai bóp nghẹt.

Trần Vĩ biết nó sắp xé toạc lần thứ hai. Linh tủy bị nén ngàn năm không phun hết một hơi — nó sẽ phụt từng đợt, đợt sau mạnh hơn, và đến hồi trống thứ năm thì cả dãy mái hiên quanh chợ sẽ đổ theo.

Anh quỳ giữa quảng trường ướt, hai tay run bần bật. Bốn mươi ca châm trong đêm đã đốt sạch nguyên khí; giờ trong người anh chẳng còn lấy một lá phù đủ lửa.

Nhưng anh không cần sức mình nữa.

"Anh Hồ!" Trần Vĩ khàn giọng gọi vào đám đông. "Nồi nước lèo của thẩm còn nóng không? Cho người khiêng ra miệng giếng, đổ xuống! Tất cả các quán, hủ tiếu, chè, cháo — thứ gì là nước nóng, đổ hết xuống khe nứt!"

Bà A Hồ trợn mắt: "Mầy điên hả? Nước lèo bốn chục năm công thức—"

"Đổ xuống đất, mạch đất sống, chợ mình sống. Đổ đi!"

Bà chần chừ đúng một nhịp chày giã cối. Rồi bà tự xách nồi nước đầu tiên, vừa đi vừa la làng: "Nước nóng đây! Tránh ra cho tui đổ xuống giếng!"

Đó là cái cớ mà Trần Vĩ cần. Một thầy thuốc kiệt sức nằm bên miệng giếng, chỉ tay về bốn phía như người bày trận — với hàng nghìn con mắt đang quay phim, đó là ông thầy đang "dẫn thủy quy nguyên", chữa cái chợ bằng chính thứ nước mà cả phố nấu mỗi đêm.

Năm cây kim ngân cắm ngũ phương vị vẫn còn đó. Anh kéo sợi dây phân luồng cuối cùng nối về trụ đá hướng Càn — chỗ giao của bốn khe nứt — rồi ra hiệu cho tổ an toàn:

"Neo đứt rồi! Kéo dây khỏi miệng giếng, đừng để sập vành đá!"

Dây căng. Trụ đá hướng Càn nghiêng hai độ đúng nhịp anh tính. Cột khí đang phụt dở gặp thế chặn của vành đá nứt, đổi hướng, xoáy xuống theo khe cũ — không phải bị bịt, mà được dẫn. Linh tủy không bị giữ lại trên cao, nó được trả về lòng đất, thuận đường của nó.

Khói trắng hạ thấp. Mặt đất rung ba nhịp, rồi im.

Từ dưới đáy giếng, một tiếng ục rất khẽ vang lên, giống tiếng người trở mình sau giấc dài. Rồi nước sủi lên từ chỗ đáy khô mười năm — đục ngầu lúc đầu, trong dần, trong hẳn khi vành đá ngừng rung.

Bà A Hồ ngồi bệt xuống vũng nước, đưa hai bàn tay nhúng vào, ngửi, rồi hét lên giữa chợ:

"Mạch đất hồi rồi bà con ơi! Nước ngọt! Nước ngọt trở lại!"

Tiếng reo bùng lên trước cả tiếng trống. Có người quỳ sụp. Có người ôm nhau khóc. Không ai gọi đó là thuật — ở phố cổ này, đó là phép màu của thầy thuốc họ Trần, đứa nào cũng được cho uống thuốc miễn phí ba ngày chợ Tết.

Chỉ mình Trần Vĩ nhìn lên cột sương đã tan. Cái bóng áo the xám không còn đó. Anh cũng không tìm. Có những thứ, người sống sót không kể, thì mới yên.

Trụ đá cuối cùng ở cuối chợ bị nhổ vào chiều hôm sau, nhân danh "khắc phục sự cố móng do sụt lún". Xe cuốc làm việc hai tiếng, báo dự án ghi biên bản một trang. Thanh đồng bên trong hộp kỹ thuật được niêm phong chuyển về "đơn vị giám định di sản" — Tô Ninh đích thân áp tải, không ai thấy cô mở hồ sơ lần nào ngoài anh.

Phiên xử của Tuyên Ty bày ở miếu cũ ven sông, đúng căn phòng hai hôm trước anh nghe phổ biến ba điều cấm. Lần này người ngồi ghế chính là một ông lão tóc bạc tự xưng phán quan, còn Tô Ninh đứng ghi bút lục, mặt lạnh như thường lệ.

Cố Thừa Trạch bị dẫn vào trong bộ áo trắng nhàu nát. Hắn vẫn nói hay:

"Tôi chỉ môi giới. Chữ ký trụ đá là của họ Hạ, hợp đồng là của dự án, tôi hưởng hoa hồng—"

"Hoa hồng trên ba vụ cướp linh địa." Tô Ninh lật trang bút lục, không nhìn hắn. "Hồ sơ giao dịch của anh đầy đủ tới mức chúng tôi khỏi cần thẩm vấn. Cảm ơn anh đã lưu hết."

Hắn im. Phán quan tuyên: phế một phần tu vi, trục xuất khỏi địa bàn Vân Châu; toàn bộ hồ sơ lừa đảo hợp đồng và hủy hoại tài sản chuyển giới chức phàm xử lý song song. Hai hình phạt, một con người, không ai nhiều hơn nửa câu.

Trưởng lão họ Hạ quỳ chịu phạt thay cháu: họ Hạ nộp linh sản bồi tội, rút hết người khỏi Vân Châu trong ba ngày. Hạ Tụng Thuấn đứng cạnh, lưng thẳng, mặt không biểu cảm, chỉ khi nghe xong mới hỏi đúng một câu:

"Còn tam trận?"

"Y trận xử nghiêng về cậu," phán quan nói. "Phong thủy trận và võ trận chưa tuyên kết, nhưng chủ mưu bên kia đã phục tội. Theo cổ lệ, coi như hòa."

"Hòa." Hạ Tụng Thuấn lặp lại, như nếm phải vị đắng. "Nhà họ Hạ mười lăm năm trước cũng nhân hai chữ hòa này mà để lọt một cái tên bị xóa khỏi thiếp thắng."

Mọi ánh mắt dồn về Trần Vĩ. Anh đang nghĩ đúng điều hắn nói, nhưng phiên xử không phải chỗ — anh gật: "Tại hạ không truy."

Đến lượt anh được đòi một đặc lợi. Trần Vĩ xin hai thứ: giữ nguyên khế ước thủ mạch nhà họ Trần như tổ chế, và một điều khoản mới — phòng chẩn của tiệm mở cho cả tu sĩ lẫn phàm nhân, ai tới cũng khám, không phân biệt, không lộ thuật.

Phán quan nhìn anh lâu hơn dự kiến. "Điều khoản thứ hai, Tuyên Ty không có tiền lệ."

"Thì ghi thử một dòng," Trần Vĩ nói. "Chợ đêm hôm qua có một trăm lẻ ba người bệnh. Các vị ngồi đây xử án linh địa, còn tôi ngồi đó bắt mạch. Bệnh nhân không mang theo thân phận khi nôn ói."

Tô Ninh ngẩng lên khỏi bút lục nhìn anh đúng một giây, rồi cúi xuống ghi. Cô không nói gì. Mãi lúc anh bước ra cửa miếu, cô mới đuổi theo, giọng đều đều như đọc điều luật:

"Hồ sơ vụ Trần Thủ Trung, chủ mưu hôm nay đã có một cái tên bị trừng. Nửa còn lại — kẻ xóa tên — chứng cứ đứt từ mười lăm năm trước. Tuyên Ty lưu hồ sơ."

"Tức là sao?"

"Tức là nếu anh tìm được chứng cứ mới, cửa miếu này không khóa." Cô dừng, rồi nói thêm câu dài nhất từ trước tới giờ. "Cha anh từng xin y hệt hai điều khoản của anh. Người ta hẹn ông chờ. Ông đi đấu tam trận tối đó."

Trần Vĩ đứng lặng ở bậc thềm. Gió sông thổi lên làm nghiêng hàng tre, không có câu trả lời nào thêm, và anh cũng không cần.

Biển hiệu mới treo vào sáng thứ bảy: ba chữ son "Hòa Tế Đường", góc dưới đề thêm dòng nhỏ — *chữa bệnh, xem mạch đất, hỏi đường xa*. Hàng xóm bảo dòng thứ ba vô duyên. Ba hôm sau, khách du lịch xếp hàng trước tiệm chỉ để xin "thầy thuốc bắt mạch cho cái vali lạc".

Lâm Lan không khen, không chê. Tối đó bà lau bàn thờ, đặt trước di ảnh chồng một bát cơm trắng, đũa trở đầu, khói bay thẳng đứng. Bà đứng lặng một lúc lâu rồi nói, như nói với cả hai cha con:

"Ăn cơm xong thì ngủ cho ngon. Ngoài này có mẹ nội trợ, không cần ai trấn yểm."

Trần Vĩ cười, quay đi dọn tủ thuốc. Ngăn dưới cùng, lớp vải đỏ cũ vẫn gấp ngay ngắn như ngày anh mở ra thuở mười tuổi. Bên trong là nửa tấm thiếp giấy hồng điều — phần dành ghi tên người thắng tam trận, nét mực đã bị dao mỏng lóc đi mất, chỉ còn lại vết trắng mờ trên nền giấy đỏ và nửa chữ "Trần" dính lại nơi mép xé.

Anh day mép thiếp giữa hai ngón tay, nghĩ tới lời Hạ Tụng Thuấn, nghĩ tới bóng áo the xám tan trong sương, nghĩ tới câu "cửa miếu này không khóa".

Rồi anh gấp tấm thiếp vào lại lớp vải, nhét sâu xuống đáy ngăn, cài then.

Chuyện cũ, để nó thở cùng mạch đất. Đêm nay anh còn trực.

Khuya, phố lên đèn từ lâu, tiếng chợ đêm vọng lại thưa thớt. Trần Vĩ cầm chổi quét sân, gom lá me khô thành đống nhỏ. Cổng tiệm kẽo kẹt — một đứa trẻ chừng sáu tuổi, mặc áo ngủ in hình con cá, đứng níu khung cửa, mắt đỏ hoe.

"Ông ơi," nó lí nhí, không dám bước vô. "nghe nói ông chữa được cả ác mộng. Con mơ thấy nước chảy ngược hoài hà. Chữa cho con được hông?"

Trần Vĩ dựng cây chổi vào tường.

"Được. Vô đây, ông bắt mạch cái đã."

Bình luận

0 bình luận và phản hồi đã được công khai.

Chưa có bình luận

Hãy bắt đầu cuộc trò chuyện bằng một nhận xét cụ thể và tôn trọng.

Nghe truyệnChương 5: Hồi trống thứ nămChưa có bản thu tiếng Việt
0:00 0:00

Sẵn sàng phát.