---
story: "Tiên Môn Giữa Phố Thị"
chapter_number: 5
chapter_title: "Uống chén thuốc đắng"
author: "Xưởng Mèo Con"
word_count: 2029
url: "https://meocondoctruyen.com/truyen/tien-mon-giua-pho-thi-ai-100/chuong/5"
---

# Chương 5: Uống chén thuốc đắng

*Tác phẩm: [Tiên Môn Giữa Phố Thị](https://meocondoctruyen.com/truyen/tien-mon-giua-pho-thi-ai-100)*

Căn phòng đang bị hít vào.

Không phải gió. Gió thì có hướng, có tiếng rít qua khe cửa. Cái này là một lực kéo đều đặn, trầm đục, rút từ gan bàn chân lên, như ai đó đặt miệng xuống đáy sàn xi măng mà hút từng hơi dài. Máy phát điện ngoài sân rú lên rồi tắt ngấm — nhiên liệu bị chính luồng kéo làm cho cháy lệch. Kính đèn vỡ nằm trên nền, mỗi mảnh quay mặt lên theo cùng một hướng: tây bắc.

Người ta ngã xuống nhau. Bác tổ trưởng ôm ngực bò về phía cửa, năm bước thành ba bước, hai bước sau không còn tiến được nữa vì sàn trơn. Ông Trần chống hai tay xuống vết nứt, cơ cổ nổi lên từng đám, cố giữ cho cái lò võ của mình không bay đi. Trần Thủ kéo bà Chu lùi vào chân tường đối diện, lưng đập vào gạch mới thấy đau, nhưng cơn đau cũng bị hút nhạt đi như thuốc bỏ thừa nước.

Bà nội nằm bất động trên hàng ghế đầu. Gương mặt bảy mươi ba tuổi trắng đúng màu khăn bà vừa ho ra huyết.

Triệu An quỳ giữa sảnh, hai bàn tay vẫn đặt trên trang phụ lục bản đồ. Luồng lạnh nhận ra cậu. Nó quấn lấy cổ tay cậu như mạch nước nhận ra chỗ hở của đê, kiên nhẫn, có phương hướng, có nhịp. Cậu biết nhịp ấy. Đêm qua ở giếng cổ, cậu đã đếm nó một lần: hít vào bốn đếm, thở ra hai đếm, rồi lại hít. Một cái phổi đang hỏng.

Phổi hỏng thì chữa bằng cách nào? Ông Trần dạy cậu từ hồi chưa biết chữ: thở ngược. Đưa hơi xuống đáy, giữ lại đó, rồi mới cho nó đi lên.

Và đất bệnh thì bà nội dạy: xử huyệt trước, bổ huyệt sau. Lỗ thoát khí đang mở toác thì châm nút nó lại, đừng có đổ thuốc vào chỗ người ta đang chảy máu.

Cậu mở hộp thuốc da đeo sau lưng. Chín cây kim châm cứu nằm trong lớp vải nhung, sáu cây dài, ba cây ngắn, cán tre bóng dầu vì tay bà nội cầm nhiều hơn tay cậu. Hồi nhỏ cậu hay bị phạt vì đem kim thử trên mu bàn tay mình. "Kim của thầy," bà nói, "là để hỏi mượn cơ thể người ta, không phải để dọa nó."

Chín cây. Tám điểm tụ khí của thầy Tú. Một cây dành cho tâm trận.

Cậu đọc nhanh trong đầu bản đồ đã thuộc lòng từ đêm hôm trước. Bảy điểm nằm trên trục giếng cổ — tây bắc, điểm thứ tám chếch về phía đông nam hội trường, nay là góc quầy nước giải khát. Không cần đào. Mỗi điểm tụ khí cũ từng là một miệng giếng hoặc một hố đá ong, bên dưới là đất rỗng, đất rỗng thì dẫn khí. Cậu áp tai xuống sàn ba lần liên tiếp, tìm tiếng róc rách khô khốc của khí chạy trong lòng đất, đánh dấu bằng đốt ngón tay.

Điểm thứ nhất. Cậu chúi cây kim dài xuống khe mối nối giữa hai tấm đan bê tông, xoay theo chiều xoắn ốc cho tới khi cán tre rung nhẹ trong kẽ tay. Luồng kéo trong phòng khựng lại nửa nhịp. Mũi cậu nóng ran, hai giọt rơi xuống bản đồ.

"Tiểu Lâm!" ông Trần gào lên giữa tiếng sàn răng rắc. "Đừng có đốt mình!"

"Ông cháu chưa chết," Triệu An nói, giọng bình thường như đang bốc thuốc. "Đất cũng vậy. Đất chỉ đang thở gấp."

Điểm thứ hai, thứ ba. Mỗi lần hạ kim là một lần cậu phải ngồi yên trong luồng lạnh thêm vài giây để nó quen hơi người của mình rồi mới rút tay ra. Tới điểm thứ năm thì mắt cậu mờ đi kiểu sắp ngủ giữa trưa, tai ù như nhúng nước. Cơ thể bắt đầu lẫn lộn đâu là hơi của cậu, đâu là hơi của căn phòng. Cậu cắn đầu lưỡi cho tỉnh, nhớ lời bà Chu càu nhàu: rễ tranh khô một phía, đất khát thì cây bốc lên thành củi mục. Người khát cũng thế.

Tám điểm xong. Hội trường hết bị hút. Cái nắp vừa đậy còn hở một kẽ.

Tâm trận ở ô vuông đỏ tây bắc, ngay dưới bục chủ tọa, đúng chỗ Hứa Khôn đứng.

Hứa Khôn chưa ngã. Hắn đứng thẳng, áo vest sờn vai, hai bàn tay nắm thành quyền đè lên bụng. Mặt hắn xám xanh đúng sắc của người mất máu lâu ngày. Triệu An hiểu vì sao: trận lớn đến cỡ này phải trộn một phần sinh khí của kẻ bày trận vào mồi dẫn. Nay trận bị khớp dẫn sai, phần sinh khí ấy bị chính nó cắn ngược. Cái phổi dưới sàn đang hút bằng lá phổi của hắn.

"Bỏ tay ra," Hứa Khôn nói. Giọng hắn vẫn là giọng chưởng quỹ: ra lệnh, không giải thích. "Mày dừng tay, tao hủy hết giấy nợ."

"Nó vốn đang tự dừng," Triệu An đáp. "Nhưng ông không cho nó dừng."

Cậu nhìn xuống trang bản đồ. Ô vuông đỏ in nét bút dạ quang của Tây Viện, và ở mép tờ giấy, con mắt chu sa loang từ lá bùa vớt dưới giếng vẫn trỏ về hướng tây bắc. Con mắt ấy không dọa ai. Nó chỉ đường. Thầy Tú để lại tám dấu gạch chéo, bà nội để lại một câu "đất đang kêu", lá bùa để lại một mũi tên. Cả con phố góp cho cậu một thứ, cậu chỉ việc nghe cho đủ.

Muốn đóng tâm trận, phải có người đặt tay xuống đúng chỗ lệch. Mà kẻ biết chỗ lệch nằm ở đâu — biết nó lệch bao nhiêu phân, lệch do viên cọc đồng nào lún — chỉ có một người trên đời.

Triệu An lê tới bậc cấp, ngẩng lên nhìn Hứa Khôn, và nói ra câu cậu biết chắc sẽ khiến kẻ này không chịu nổi:

"Tôi không biết tâm trận nhà ông nằm ở đâu."

Hứa Khôn cười. Tiếng cười ngắn, khan, của người đang phải giữ hơi.

"Mày tưởng tao tin?"

"Tôi đang xin ông tin," Triệu An nói. "Trận của ông đang vỡ. Nó vỡ thì phần sinh khí của ông đi trước, cả phòng này đi sau, và mảnh đất dưới chân chúng ta chết hẳn — cái dự án hai trăm tỷ của ông thành một bãi hoang có pháp lý. Tôi vá được. Nhưng tôi không chạm vào trận của ông nếu ông không chỉ chỗ cho tôi. Ông muốn giữ thể diện hay giữ mạng?"

Sàn dưới bục nổ thêm một tiếng. Vết nứt vòng qua chân Hứa Khôn, liếm lên gót giày.

Ba giây. Triệu An đếm được ba giây im lặng dài bằng cả hạn bảy ngày.

Rồi Hứa Khôn quỳ xuống. Không phải quỳ cầu. Hắn quỳ để với tay xuống vết nứt, thọc ba ngón tay vào khe ướt, lần tới một chỗ nào đó dưới lớp bê tông mà nhấn sang trái hai phân. Ngón tay hắn run. "Ở đây," hắn nói. "Lệch ở đây."

Triệu An đặt cây kim thứ chín xuống đúng chỗ ba ngón tay ấy.

Cán tre bật lên khỏi mặt đất như sống dao bị gõ. Từ dưới sàn vọng lên một tiếng ọp rất nặng, rồi âm thanh cậu chờ đợi: một tiếng thở ra, hai đếm, dài dằng dặc, mang theo mùi đất ẩm và mùi tanh sắt nguội xộc lên khắp sảnh. Đèn hành lang phía ngoài sáng trưng trở lại. Ngoài sân, máy phát điện khởi động lại vì ai đó vừa bấm nhầm công tắc — hay vì xăng đã cháy đúng nhịp.

Hứa Khôn gục hai tay xuống bậc cấp, ho ra một vệt đỏ sẫm trên ve áo. Hắn nhìn cánh tay mình rất lâu, như nhìn hóa đơn.

"Cậu cứu tôi," hắn nói, không phải câu hỏi.

"Tôi chữa đất," Triệu An nói. "Ai đứng trên đất sống thì đỡ mệt thôi."

---

Thứ Ba, sân lò võ họ Trần.

Tường rào được quét lại vôi. Trước sân, chiếc bàn gỗ mít kê giữa hai giá binh khí, trên bàn là tờ giấy viết tay của Trần Lão Tam — chữ ông to, cứng, nghiêng ngả như người tập võ viết bằng cánh tay chứ không bằng cổ tay. Ông Dẫn đứng cạnh bàn, mặt ngượng, tay cầm bút bi thay mực mới vì sợ mình lại đổi lời lần thứ ba.

Giao kèo cam kết rút lui của nhà họ Hứa gồm bốn điều: rút toàn bộ hồ sơ giai đoạn hai khỏi phạm vi ngõ Thanh Hà; hủy khế ước ba trăm bốn mươi vạn đứng tên giả; hoàn trả mặt bằng chợ sớm cho các hộ bày bán; và chi phí sửa lưới điện, đường nước của cả ngõ. Điều cuối cùng do bà Chu đề xuất, bà nói to, không ai phản đối.

"Hứa chưởng quỹ," ông Trần đọc xong, quay sang người đàn ông áo xám đứng cạnh bàn. "Ông về hỏi xem nhà ông có dám ký không. Ký thì giữ được tư cách thế gia. Không ký thì tôi mang cái sân này ra cổng hiệp hội ngồi, cả Hải Tân sẽ biết nhà họ Hứa thắng bằng cách nào."

Hứa Khôn không đến. Hắn gửi người. Nhưng chiều hôm đó, chính hắn là người đặt bút — Triệu An không chứng kiến, cậu chỉ nghe Trần Thủ kể lại, kèm một câu: "Thằng cha ký đẹp lắm. Tay không run."

Khế ước giả được xé ngay tại sân, trước mặt bốn chục người. Bà Chu giữ nửa mảnh, bảo để lót nồi thuốc, cho bõ tức ba năm làm thuốc rẻ.

Chiều muộn, khách khứa về hết, bà nội ngồi trong ghế bành, chăn đắp tới ngực. Bát thuốc cậu đun từ sáng đã cạn đáy. Bà ăn được nửa bát cháo, nói chuyện vẫn còn hụt hơi, nhưng mắt đã tỉnh.

"Con học nghề châm đất ở đâu ra?" bà hỏi.

"Dạ... của mọi người," Triệu An nói. "Ông Trần dạy thở. Bà Chu dạy dược. Thầy Tú dạy nước. Nội dạy nghe."

Bà nội cười, quay mặt vô tường một lúc. Rồi bà nói, giọng nhỏ như nói với chính mình:

"Hồi ba con còn ở đây, ông ấy cũng cắm kim xuống sân này. Chín cây, y như con vừa làm."

Triệu An đặt chén thuốc xuống khay, không dám hỏi.

"Ông ấy bảo đất phố mình có một chỗ không được động tới—" bà ngừng, ho hai tiếng, rồi đổi hẳn chuyện. "Thuốc của con nguội rồi. Để nội hâm."

Ngoài hiên, trời tang tảng tối. Tiếng xích lô đạp qua đầu hẻm, tiếng trẻ con đòi kem, tiếng dao chặt gừng của nhà bên vang đều như nhịp thở của một người khỏe mạnh. Triệu An đứng dậy định bế bà vào trong thì thấy bà đã tự chống tay vào thành ghế, chậm rãi, cố chấp, như mọi buổi chiều suốt hai mươi năm bà vẫn tự đi về buồng mình.

Sáng hôm sau, phòng thuốc Lâm Thị mở cửa trở lại.

Tấm biển gỗ treo lại đúng chỗ cũ, dây buộc còn vết mốc. Chưa đầy nửa canh giờ, hàng người ngoài hiên đã dài tới gốc bàng. Ông Trương thợ khóa đến đầu tiên, đưa cái chìa khóa mới mài làm quà, rồi ngồi ghế ngoài cùng chờ bắt mạch. Bà Chu dọn nguyên một sạp thuốc vụn sang góc sân nhà cậu, bày la liệt, rao giá cao hơn mọi khi hai hào và không giảm cho ai, trừ người bệnh.

Triệu An ngồi sau quầy, cân đồng bên tay trái, sổ bìa da bên tay phải. Trang đầu tiên của cuốn sổ mới, cậu ghi mỗi một dòng:

"Ngày 9. Đất thở ra. Ghi lại để nhớ rằng nó đã nói."

Chuông cửa kính kêu reng. Người khách đầu tiên bước vào, đặt lên quầy một lá đơn thuốc viết bằng tay run.

Cậu cúi xuống đọc.
