---
story: "Nghịch Chuyển Càn Khôn"
chapter_number: 2
chapter_title: "Tiếng Đồn Hơn Sóng"
author: "Xưởng Mèo Con"
word_count: 1723
url: "https://meocondoctruyen.com/truyen/nghich-chuyen-can-khon-ai-59/chuong/2"
---

# Chương 2: Tiếng Đồn Hơn Sóng

*Tác phẩm: [Nghịch Chuyển Càn Khôn](https://meocondoctruyen.com/truyen/nghich-chuyen-can-khon-ai-59)*

"Chỗ nước bạc ấy hả, tao không thấy, nhưng thằng biết thì có."

Gã lái buôn nước mắm nghiêng người qua sạp hàng, hạ giọng như thể sợ cột buồm nào nghe thấy. An đứng sau mẹt tôm khô, tay còn đang đếm dây buộc từng xâu, ngón cái miết lên sợi cước đến trắng bệch.

Bến chợ nổi Nam Áo họp từ lúc trời chưa tỏ. Ghe xuồng ken nhau sát mạn, mùi mắm, mùi cá ướp muối và mùi củi đốt quyện thành một thứ đặc quánh bám vào vạt áo. Hôm nay hắn xuống bến bán hai mươi xâu tôm khô cho tổ lấy tiền đong gạo, định xong việc thì lên tàu ngay. Hắn đã tính đường đi nước bước kỹ lưỡng: không hỏi han ai về ngoài khơi, không đứng lâu ở mũi thuyền, không nhìn về hướng nam quá nửa canh giờ.

Vậy mà câu kia vẫn bắt kịp hắn, ngay giữa thanh thiên bạch nhật.

"Thằng nào?" Bạn chèo của gã lái buôn hỏi.

"Nghe đâu là đứa trên Thương Hà. Thằng họ Lâm." Gã lái múc cho bạn một chén nước mắm, mắt liếc xuống mấy xâu tôm của An rồi lại ngẩng lên. "Người ta đồn nó nằm mơ thấy thủy nhãn."

An cúi đầu thắt nốt nút dây, chậm rãi, bàn tay đều đặn như người không nghe thấy gì.

"Cha mẹ nó chết sớm, nó lớn lên ở tàu, số khổ nên âm thầm được biển báo mộng." Gã lái chép miệng. "Treo thưởng nặng thế kia, thể nào chẳng có kẻ dắt nó đi nộp cho Chấp Sự đường. Được một mẻ, đủ ăn ba đời."

Cái tên "thằng họ Lâm" tròn trịa rơi xuống giữa chợ. Kiếp trước, cũng chính cái họ ấy đã bị đem ra nguyền rủa khắp bờ Biển Nam Hoang.

Hỏi thêm tức là dính vào. Hắn trả hai xâu tôm cho bà hàng đổi nắm hành, len khỏi đám ghe, quay về Thương Hà với nhịp chân nhanh hơn lúc đi.

Suốt quãng đường qua bãi lầy, hắn lần lại từng khuôn mặt. Trên tàu, đêm qua hắn ngủ ở khoang tạp dịch, chẳng nói với ai lời nào. Vậy tin lọt ra từ miệng ai?

Câu trả đợi hắn ở boong giữa, trong tiếng gọi cộc lốc của lão Trần Thuyền Trưởng.

"An. Vào đây."

Trong buồng lái, lão Trần ngồi xổm bên bếp than tổ ông, ấm đất kê trên miệng lò. Ông đẩy về phía hắn một chén nước, rồi nhìn hắn rất lâu. Cái nhìn của người muốn nói điều gì đó mà không biết mở đầu thế nào. Lão vốn thẳng ruột ngựa, câu nào ra miệng cũng như câu đóng dấu — chính vì vậy mà những lúc ông ngập ngừng bao giờ cũng đáng sợ hơn lúc ông quát.

"Đêm qua," ông khởi sự, giọng thấp hẳn, "ta trở mình dậy bỏ tro, thấy mày co ro ở góc khoang. Mày ôm cổ tay trái, run cầm cập, miệng lẩm bẩm. Ta gọi không dạ. Rồi tự nhiên giơ tay chỉ thẳng xuống hướng nam, chỉ hoài, mắt trợn ngược."

Tim An hẫng đi một nhịp.

"Hồi sáng, mấy thằng trực ca kể lại. Chúng nó bảo thằng nhỏ họ Lâm mê sảng chỉ chỗ nước bạc. Lan đi từ hồi nào rồi." Lão Trần day day vết chai trên lòng bàn tay. "Ta có cản, bảo đừng có thêu. Nhưng miệng lưỡi dân bến nước, chặn sao được."

An đặt chén nước xuống, giữ nguyên bàn tay úp lên mặt gỗ để người ngoài khỏi thấy những ngón vừa kịp siết lại. Không phải ký ức của hắn rò rỉ. Là sự tử tế của một người già bắt gặp cảnh đứa nhỏ nằm mê, thương tình, kể lại cho thuộc cấp để họ liệu mà đỡ đần. Chính cái hành động nhỏ xíu ấy đã lăn bánh xe cũ về phía trước.

"Có gì đâu, thầy." Giọng An bằng phẳng. "Đêm qua con lạnh quá, nằm mơ thấy lạc giữa bãi triều. Chỉ tay bừa thôi."

"Mơ hay thật." Lão Trần cười khẩy. "Nhưng dân bến không tin chuyện giấc mơ suông. Người ta tin vì rạng sáng ngoài mũi thuyền có vệt bạc. Người ta tin vì hiệu lệnh đăng treo thưởng nặng. Con ơi, biển chưa nói gì thì người ta đã tự thêu cho biển rồi."

Ông im một lúc, bổ củi vào bếp, lửa bùng lên hắt bóng hai thầy trò in trên vách gỗ.

"Thôi, cất kỹ cái chứng mê sảng ấy đi. Trên tàu này, ai nghèo thì dễ bị người ta gán cho cái vía lạ. Thầy bịt được tới đâu hay tới đó."

An cảm ơn rồi lui ra. Ngoài boong, gió tháng chín táp vào mặt mang theo hơi nước lợ. Hắn nhìn xuống cổ tay trái — lớp vải quấn còn nguyên, mép buộc ướt mồ hôi. Một đêm mất ngủ của hắn, một buổi sáng tò mò của mấy thằng trực ca, và cái miệng cả đời không biết nói dối của lão Trần: ba thứ cỏn con ghép lại thành cơn gió thổi bay bí mật của ba trăm mạng người đi trước cả trận bão.

Phải đổi cách. Im lặng không còn là kế hoạch nữa.

Chiều, tổ thợ lặn số ba nghỉ ca, ngồi vá lưới dưới bóng chiếc ghe cũ kéo lên bãi. A Nê ngồi tách ra một góc, kim xương đâm xuyên mắt lưới nhanh như thoi đưa. Cô không ngẩng lên khi An tới gần, chỉ nói đúng một câu:

"Tay cậu hôm nay luồn sai nút. Cậu chưa từng sai nút."

Mấy đứa trong tổ ngước nhìn rồi lại cúi xuống. An ngồi phịch cạnh cô, giả vờ chỉnh lại cuộn dây.

"Này," hắn mở lời, cố cho giọng ra vẻ chuyện vặt. "Giờ Thìn ngày mai, nếu tàu có lệnh hạ thủy sớm, cậu cứ bảo con la-hải ăn no rồi mới đi. Xuống nước lúc đói dễ bị chuột rút lắm."

A Nê dừng kim. Tai cô thính hơn mắt — người trên tàu ai cũng biết cái tài đọc sóng của cô gái này; cô nghe được hướng cá lượn trước khi hoa tiêu kịp nhìn bọt nước. Chi tiết vụn vặt kiểu "đói bụng" chẳng bao giờ lọt tai cô mà không bị cân đo.

"Cậu biết ngày mai có lệnh?" cô hỏi khẽ.

"Không."

"Vậy sao nhắc giờ Thìn?"

An im. Gió lùa qua các manh lưới phơi, rì rầm như tiếng nước chảy xa. Hắn chọn một nửa sự thật — phần mà kiếp trước chính cô đã dùng để cứu hắn khỏi chết đuối ở bãi san hô:

"Gió chướng đổi hướng rồi. Thủy triệu sắp non. Giờ Thìn mai, tuyệt đối đừng xuống nước. Nếu có xuống... đừng lặn về nam."

A Nê nhìn hắn. Ánh mắt cô không dò hỏi, mà soi — kiểu soi của người quen phân biệt sóng thật sóng giả bằng một cú áp tai xuống mạn gỗ.

"Anh An." Giọng cô lần đầu nghiêm ngắn trong suốt hai năm kết nghĩa. "Em không cần anh nói hết. Em chỉ cần anh hứa: chuyện anh giấu, liên quan tới cái chỗ nước bạc ngoài kia."

Hắn không đáp. Với A Nê, im lặng đồng nghĩa với gật đầu.

Cô thở dài, gấp mảnh vải phủ lưới lại, đứng dậy. Đi ngang qua vai hắn, cô buông gọn lỏn:

"Em sẽ nhớ lời anh. Nhưng anh nợ em một lời giải thích. Món nợ đó tới hạn rồi."

Đêm xuống. Triều rút, con nước ròng để lộ bãi lầy đen bóng, và cùng với nó, sương trong đầu An mỏng dần. Hắn ngồi bó gối nơi mũi neo, để mặc dòng ký ức dâng lên theo lẽ thường tình của thủy triệu. Lần này hắn không cố truy bức; chỉ ngồi yên, để những mảnh vỡ tự trôi vào tầm tay.

Một phiến đá xanh khắc mười dòng chữ hiện ra, mỗi nét chạm sâu như dao chém vào xương. Bia Cổ ước Thiên Thập Lệnh ở cảng Nam Áo, nơi hắn từng ngồi co ro chờ người ta xử tội ở kiếp trước. Dòng thứ bảy: cấm dẫn dắt người phàm dò tìm long mạch khi chưa thỉnh lệnh Tam Tông. Phạt thu ấn, giao Pháp Tịch sử.

Rồi một cái tên. Cái tên bật ra cùng mùi tanh nồng của vòng xoáy nước đen cuộn quanh mũi khoan. Triều Thần Ngục — lòng xoáy linh khí cổ ngủ dưới đáy Biển Nam Hoang, ngay cạnh long mạch bạc.

An mở bừng mắt. Tim đập dồn dập, không còn vì sợ. Có luật. Luật đứng về phía người nào biết đọc bia đá. Không cần sức mạnh Cảm Thủy tầng ba của hắn; chỉ cần kẻ chủ trì cuộc khai thác phạm Điều bảy trước khi nhúng tay vào giếng.

Hắn đứng dậy phủi cát, định lên khoang ghi lại hai thứ vừa vớt được trước khi triều lên cuốn mất. Vừa tới bậc cửa hầm, một bóng người chắn ngang ánh đèn lồng.

A Nê. Trên tay cô là mảnh giấy dày màu ngà, góc gấp nếp, đóng triện son đỏ chót của Chấp Sự đường Hải Các.

"Vừa đưa tới. Tổ trưởng nhận lệnh, em giành xem trước." Cô dúi vào tay hắn. "Cậu nói không biết ngày mai có lệnh. Cậu nhìn đi."

Tờ phù phiếu trưng dụng in hàng chữ mực tàu ngay ngắn: *Ngày mốt, giờ Thìn, tổ lặn số ba hạ thủy.*

An nuốt khan. Đúng như dự liệu, chỉ sớm hơn một canh giờ so với quỹ đạo kiếp trước. Nhưng khi đảo mắt xuống mép phiếu, hắn thấy một dòng khác — bút tích gầy, cứng, mực chưa khô hẳn, viết thêm bằng tay chứ không in:

*Giao Lâm Triệu An dẫn đường.*

Nét chữ ấy hắn nhận ra ngay, dù kiếp này chưa từng thấy nó ghi lên văn thư. Kiếp trước, chính nét bút ấy đã phê lệnh hỏa châm cắm xuống long mạch.

Chu Quyền Phán.

An đứng chết trân giữa bậc cửa. Hắn chưa hề hé răng. Bí mật chạy ra khỏi tàu bằng môi miệng người khác, rồi bây giờ quay lại, tóm lấy cổ chân hắn bằng một nét mực.
