Mục lục
Chương 5Nghịch chuyển trên tế đàn
MD

Chương 5

Nghịch chuyển trên tế đàn

3261 từ, khoảng 15 phút đọc

Xe ngựa đi một đêm một ngày. Thẩm Cơ ngồi trong khoang xe, lưng tựa thành gỗ, hai chân phủ chăn mà vẫn không tìm lại được cảm giác. Mỗi lần xe qua ổ đá, ông nghe xương cốt mình kêu lạo xạo như giỏ tre đựng củi khô.

Hành cung Vân Lĩnh dựng bằng đá xám, không son thiếp, không rồng phượng. Người ta nói tu sĩ ba trăm năm sống tiết kiệm. Thẩm Cơ vừa được dắt vào sảnh đã hiểu cái tiết kiệm ấy là thứ gì: bốn phía đặt bể dẫn linh dịch, ống đồng chạy dọc tường như mạch máu của một cơ thể khổng lồ, tất cả cùng đổ về một hồ tròn giữa sảnh. Trong hồ, chất lỏng sánh màu mật mía sủi từng bọt nhỏ, chậm chạp, đều đặn.

Hồ linh dịch chỉ đầy hơn nửa. Và chỗ mép nước có một vòng đục loang ra từ tâm, chưa chịu tan.

"Đó là công lao của lão?"

Giọng nói vang lên sau bức bình phong. Liễu Thừa Tông bước ra, áo vải thô màu tro, tóc bạc buộc hờ, mặt không nét dữ. Trông ông ta như thư quán tiên sinh ngoài bốn mươi — cho tới khi Thẩm Cơ ngẩng lên nhìn thẳng.

Kiếp trước ông gặp nhiều người già kiệt quệ vì bệnh tật: da còn, thịt còn, mà mắt thì đã cháy cạn. Con mắt của vị Trường Sinh Quân này đúng kiểu ấy. Ba trăm năm tích trữ linh dịch của kẻ khác đổ vào một thân xác, thần trí vẫn khô. Bể chứa to đến đâu cũng không gọi là đủ uống.

"Dạ, là lão nô." Thẩm Cơ quỳ xuống theo lệ, mất ba nhịp để gập được đầu gối. "Lão nô chỉ biết hòa dược, không giám bàn tới lễ của phủ."

"Đứng lên. Ta không thích kẻ quỳ khi nói chuyện sổ sách." Liễu Thừa Tông đi dọc mép hồ, ngón tay lướt lần lượt trên hai chiếc khóa đồng của bể dẫn, kiểu người quản khố kiểm hàng trước khi mở két. "Ba hôm trước phủ triệu hết chấp sự về nghị cũng vì mẻ dịch này. Chính ngươi là kẻ tự bước tới cổng phủ, xưng tên trước khi người ta kịp hỏi. Quét kho hai mươi năm, bắt mạch cứu được đan sư họ Tống, rồi đêm mười tám làm hỏng mười hai hòm đan của ta — Cơ lão, đời nô tài nào cũng có hạn, sao lão không chịu chết đúng lệ?"

"Thưa, mạng lão nô còn đang đếm theo nhịp thở, chưa kịp xếp lịch."

Liễu Thừa Tông cười rất khẽ, không có ý trách. Ông ta quay lại nhìn vòng đục trong hồ.

"Ba trăm năm, mỗi kỳ Đại Tế thu đúng định mức. Định mức không phải lòng tham, là phép tính. Một trăm lẻ bảy gốc người, quy ra linh dịch, đủ để ta đi thêm một chặng nữa. Lão làm đục một mẻ. Lọc lại thì không kịp giờ; bỏ mẻ thì thiếu hụt, ta thiệt hai mươi năm." Ông ta giơ ba ngón tay. "Còn ba ngày tới giờ mở tế. Ngươi có ba ngày làm trong lại thứ ngươi đã làm đục. Hòa dịch bằng chính nguyên khí của ngươi, dưới trận nhãn tiếp dẫn. Xong việc, thằng nhỏ nhà ngươi được thả, tên ngươi gạch khỏi sổ thải nguyên."

Trận nhãn tiếp dẫn. Thẩm Cơ cúi đầu để giấu một nhịp tim đập sai — kẻ đứng đối diện không thấy được điều đó.

Ông ta cần một người tự nguyện bước vào chỗ trống hình bàn tay. Phù trận tá nguyên khắc dưới đáy hòm vốn rút sinh lực từ trong trận nhãn ra ngoài; muốn vá nhanh một mẻ dịch đục chỉ có cách đặt một gốc người sống ngay tại đó, lấy chính mình làm mồi lọc. Hợp lệ, hợp lý, và hợp cả cái chết.

"Lão nô xin hỏi một câu," ông ngẩng lên. "Vì sao phủ không áp giải một lão nô nào khác vào trận nhãn? Bắt người ta hòa dịch chắc dễ hơn để người ta tự nguyện."

"Dễ." Liễu Thừa Tông trả lời không ngập ngừng. "Nhưng trận không nhận kẻ bị lôi vào. Cơ chế này do tổ tông ta đặt ra, ba trăm năm chưa từng sai: sinh lực chỉ chịu rời thân xác khi thân xác ấy tự bước tới. Ta ghét cưỡng ép. Cưỡng ép thì dịch lẫn mùi sợ hãi, uống rất bẩn."

Ông ta nói câu cuối bằng giọng của người kén trà.

Thẩm Cơ im lặng. Vòng đục trong hồ vẫn loang. Mười hai nét móc ông đã kéo sâu bằng ba lần đẩy kim mỗi đường, đổi bằng vài ngày dương thọ — giờ nó nằm ngay trước mắt, trong mẻ dịch mà kẻ này sắp uống.

"Vậy lão nô tự nguyện," ông nói. "Nhưng xin phủ hai điều. Một là giấy tha cho A Hoàn đóng dấu Hình Đường, đưa tận tay nó trước khi lão nô lên đàn. Hai là cho lão nô xem sơ đồ trận nhãn kỳ này; lão nô già rồi, chết cũng muốn biết mình chết ở chỗ nào."

Liễu Thừa Tông gật đầu rất nhanh, như thể chuẩn y một khoản chi nhỏ. "Điều thứ nhất, ta cho viết ngay. Điều thứ hai — ngươi là dược dẫn, xem trận nhãn là phận sự."

Đêm trước Đại Tế, Thẩm Cơ ngồi trong căn phòng đá dành cho dược dẫn, trải tấm bản đồ khắc trên lụa ra trước đèn.

Mười hai hòm đan tiến tế vây thành vòng tròn quanh hồ thu. Vòng ngoài là phù văn dẫn dịch. Tâm điểm là trận nhãn tiếp dẫn — hình bàn tay, nơi ông sẽ đứng vào sáng mai. Dòng chảy trên lụa vẽ rất rõ: từ trận nhãn, qua mười hai nhánh, gom về hồ.

Ông đặt que than vào đầu nhánh, vẽ lại một vòng. Rồi dừng que giữa chừng.

Không được. Hắn giữ sổ ba trăm năm, sơ đồ này sửa một chữ là lộ. Phá trận từ bên ngoài càng không xong — ông không có sức, cũng không có thời gian.

Thẩm Cơ thổi đèn, nằm xuống nền đá lạnh, đếm hơi thở. Vào một, hai, ba — đứt. Ông nằm trong tối, nghĩ về cái hồ mật mía và ánh mắt cháy cạn của kẻ ba trăm năm tuổi. Rồi ông nghĩ tới phiến trúc ký lục hai mươi năm trước, dấu tay ngón út khuyết một đốt in cạnh dòng chữ giám thu. Ân sư của ông đã chết mùa thu sau năm được ban đan. Trước khi chết, cụ để lại đúng một câu cho đứa trẻ què ngón: "Trận không bao giờ hút một chiều."

Vào bốn. Ra sáu. Đứt ở số ba.

Ông bật ngồi dậy, tay với hộp lửa.

Sáng hôm sau, giờ Thìn, tế đàn núi Quan_y.

Đàn đá chín tầng, khói nhang đặc quánh tới mức che nửa đỉnh núi. Dưới tầng đàn thứ ba, một trăm lẻ bảy suất biên trong sổ thải nguyên quỳ thành hàng — phần lớn là những bóng người còng lưng, áo vải xám, tóc bạc phơi ra gió. Có người run lập cập, có người đã nhắm mắt ngồi thiền sẵn, coi như xong chuyện. Tống Tri Ngôn quỳ hàng thứ hai, búi tóc thẳng nếp, cố giữ thể diện tới phút chót.

Trên tầng đỉnh, mười hai hòm đan đã mở nắp, linh dịch dâng đầy tới vạch định mức. Chỗ đục vẫn còn, mỏng đi nhưng chưa hết — ba ngày hòa dịch của một lão nô chín mươi sáu tuổi chỉ vá được tới thế.

Liễu Thừa Tông đứng ở trung tâm, áo tế xanh thẫm, tay cầm ngọc khuê. Bên cạnh ông ta, trận nhãn tiếp dẫn hiện rõ trên mặt đá: một lõm hình bàn tay trái, ngón út khuyết một đốt.

Thẩm Cơ mặc áo dược dẫn, chống gậy tre bước lên tầng đỉnh. Mỗi bước là một nhịp trừ vào vốn. Tới bậc cuối, hai chân ông mất hẳn cảm giác, ông phải chống cả hai tay lên gậy, đầu cúi xuống như tạ lỗi với mặt đá.

"Cơ lão," Liễu Thừa Tông cất tiếng, đủ để người truyền lệnh nhắc lại xuống dưới đàn, "hôm nay ngươi vì phủ mà hòa dịch, công ấy ta ghi. Bước vào trận nhãn."

Quan khách hai bên nghiêng tai chờ một tiếng khóc hay một lời cầu xin. Chỉ nghe tiếng gậy tre chạm đá, đều đặn, chậm.

Thẩm Cơ ngẩng lên, nhìn thẳng vào lõm hình bàn tay, rồi đột ngột quỳ sụp xuống — không quỳ Liễu Thừa Tông, quỳ hướng về một trăm lẻ bảy con người dưới đàn.

"Lão nô có một câu hỏi theo lệ," ông nói, giọng khàn nhưng người truyền lệnh lặp lại tới tầng dưới cùng vẫn chưa hết hơi. "Phủ bảo lão nô đứng vào trận nhãn để làm gì?"

"Hòa dịch."

"Hòa dịch là kéo tạp chất ra khỏi linh dịch. Vậy xin hỏi chủ tế: tạp chất nằm ở đâu?"

Liễu Thừa Tông nhíu mày. "Trong hồ."

"Sai ạ." Thẩm Cơ chống gậy đứng lên, chậm tới mức người hầu bên cạnh suýt đưa tay đỡ. "Tạp chất nằm trong chính hướng chảy. Mười hai hòm nhiễm tạp, vì phù văn dẫn dịch khắc cùng khuôn, nét móc cuối nông nửa phần tử, dịch quay ngược trong lòng hòm mà đục. Ba ngày qua lão nô đem nguyên khí mình ra lọc, lọc được ngọn, không lọc được gốc. Muốn gốc trong, phải đổi thứ tự tiếp nhận."

Dưới đàn, tiếng xì xào nổi lên như gió luồn qua rơm khô. Trần Thủ Tĩnh đứng ở góc tầng hai, tay đã cầm bút, lưng thẳng đơ.

"Nói năng vô lệ!" Liễu Chấp Sự quát từ bậc thang. "Chủ tế chưa hỏi, dược dẫn nào được phép—"

"Ta cho hỏi." Liễu Thừa Tông giơ tay chặn lại. Trong mắt ông ta có một tia hứng thú thật sự — kẻ quản sổ gặp một con số lạ. "Ngươi muốn đổi thứ tự tiếp nhận. Đổi thế nào?"

"Theo đúng lệ của phủ." Thẩm Cơ bước tới mép hồ, cúi xuống nhìn dòng phù văn dẫn dịch nối từ hồ vào trận nhãn. "Cơ chế do tổ tiên ngài đặt ra: sinh lực chỉ rời thân xác khi thân xác ấy tự bước vào trận nhãn. Vậy thì trận nhãn không phải chỗ rót dịch vào. Trận nhãn là cửa. Dịch chảy từ trong thân người ra, chứ không chảy ngược từ hồ vào người."

Ông quay lại, đối diện kẻ ba trăm năm tuổi, và nói rất rõ:

"Lão nô tự nguyện bước vào trận nhãn. Nhưng trước khi vào, lão nô xin hành lễ hòa dịch đúng danh phận: lấy danh nghĩa dược dẫn, chỉnh lại thứ tự trận nhãn cho thuận chiều dẫn dịch — đó là phận sự phủ đã giao, có giấy triệu, có chữ ký của chấp sự, có ba ngày lão nô dốc nguyên khí ra lọc dịch làm chứng."

Im lặng một hơi dài. Rồi Liễu Thừa Tông bật cười, tiếng cười nhẹ của người thấy đáp số mình bỏ sót.

"Ngươi định xoay trận nhãn về phía hồ. Ngươi có biết làm vậy thì khi nghi thức mở, toàn bộ dịch trong hồ — thứ đã rút từ một trăm lẻ bảy gốc người — sẽ phóng ngược về đúng thân xác chủ nhân cũ không? Còn ngươi, gốc đã cạn, đứng giữa dòng phóng ấy, chẳng còn lại gì."

"Dạ, biết."

"Vậy sao ngươi làm?"

Thẩm Cơ nhớ tới hành lang bệnh viện kiếp trước, tờ cam kết ông đã ký thay cho người khác, và hai mươi năm im lặng trong kho thuốc.

"Bởi vì lão nô đã chết một lần rồi," ông nói. "Chết vì im lặng."

Ông đặt gậy tre xuống, co duỗi hai bàn tay tê cứng, rồi đưa que than cầm sẵn trong tay áo — vật duy nhất ông xin thêm được tối qua, không ai để ý — vạch một nét ngắn lên mặt đá: kéo lõm hình bàn tay xoay ngược, hướng về hồ. Nét vẽ lệch nửa tấc so với khắc cũ, đúng độ lệch của một nét móc nông nửa phần tử.

Rồi ông bước vào.

Nghi thức mở lúc giờ Tỵ. Liễu Thừa Tông đọc văn tế, ngọc khuê giơ cao, phù văn mười hai hòm cùng rực lên màu son. Dòng dẫn dịch khởi chạy — và chạy đúng chiều mà nó vẫn luôn chạy: từ trong trận nhãn ra ngoài.

Chỉ có điều trận nhãn giờ đây không còn là một gốc người bị rút. Nó là miệng hồ.

Một trăm lẻ bảy phù văn dưới tầng đàn sáng theo, nhưng sáng ngược. Linh dịch trong hồ hạ xuống nhanh tới mức nhìn thấy được, sánh đặc cuộn trào, bắn ra thành những sợi chỉ đỏ bay xuống dưới đàn, cắm vào ngực từng lão nô.

Tiếng đầu tiên là của một bà lão hàng cuối — tiếng hô hấp của người vừa bị bóp nghẹt suốt mười năm được trả lại trong một nhịp. Rồi tới lượt tiếng ho, tiếng khóc, tiếng gọi mẹ, tiếng một ông lão nào đó gào lên đòi gặp cháu nội. Hàng người còng sống dậy như cỏ gặp nước, tóc bạc trên đầu họ từ trắng tuyết ngả sang hoa tiêu, rồi đen dần từng vệt.

Trên tầng đỉnh, Liễu Thừa Tông hét lên một câu không thành lời. Ngọc khuê rơi. Sinh lực mà ông ta uống ba trăm năm không còn chỗ dựa, bị chính quy tắc của tổ tông gọi về; thân xác ông ta xập xuống như đèn hết dầu, da bám vào xương, tóc rụng từng mảng trên vai áo tế.

Thẩm Cơ nằm sóng soài bên mép hồ, hai chân duỗi thẳng, mặt hướng lên trời. Ông không còn cảm giác gì từ thắt lưng trở xuống, và hơi thở đứt quãng tới mức tự đếm cũng sai. Nhưng ông thấy rõ một bàn tay run rẩy nắm lấy cổ tay mình — Tống Tri Ngôn đã leo lên tận tầng đỉnh lúc nào không biết, tóc bà đen nhánh, mặt đầy nước mắt.

"Mạch," bà lắp bắp. "Để tôi bắt mạch cho ông. Vào bốn... ra sáu..."

"Bà bắt sai rồi," ông nói thều thào. "Tôi không có bệnh. Tôi chỉ mệt."

Việc an bài sau loạn kéo dài đúng một canh.

Trần Thủ Tĩnh không hề nao núng trước cảnh một trăm lẻ bảy người già trẻ lại; ông ta lệnh lại bạ kê lại nhân số, rồi trải biên bản ra ngay trên bậc thang tế đàn, nhờ nắng chiếu mà mực mau khô. Biên bản chép: lệ tá nguyên dâng phúc vận hành trái với điển lệ triều đình ban hành; chủ tế Liễu thị tư dụng sinh lực của nô tịch; số người tử vong các kỳ trước ghi theo sổ thải nguyên, nay truy xét. Cuối biên bản là ba phiến trúc giản chép kết cấu trận cơ, nộp ra từ hộc tro nhà Tống Tri Ngôn kèm đơn xin khai của bà, đóng làm chứng thư.

"Chấp sự họ Liễu," Trần Thủ Tĩnh cất bút, nhìn sang kẻ vẫn còn quỳ ở bậc thang từ nãy tới giờ. "Ngươi là người ký cấp phát mười hai hòm đan tiến tế. Ký."

"Tôi... tôi chỉ là chấp sự—"

"Hỏi thì ghi. Ghi thì ký." Trần Thủ Tĩnh đặt bút vào tay hắn. "Ngươi không ký, ta ghi ngươi vào ô người bị thẩm."

Liễu Chấp Sự ký. Chữ run, nhưng đúng tên thật, đúng triện.

Trường Sinh Quân được cáng về tĩnh thất, không chết. Y quan phủ chẩn ra thứ bệnh mà ba trăm năm nay ông ta chưa từng gặp: căn cơ mất hẳn, thần trí tỉnh táo, dương thọ còn lại tính bằng năm của người thường. Sáng hôm sau, ông ta sai người dâng biểu lên triều đình và tông môn, xin bãi phiên hiệu, về núi giữ thân thứ nhân. Trong biểu có một câu mà sau này Thẩm Cơ đọc lại nhiều lần: "Kẻ dưới trướng ta có người tên Thẩm Cơ, nguyên khí cạn tới gốc mà còn tính được sổ của ta; ta không dám giữ mạng với người ấy."

Triều đình chuẩn y. Tông môn phái người xuống niêm phong phù trận. Lệ thải nguyên bị phế bằng văn thư đóng dấu đỏ, dán ngay cổng Dược Viện, kèm lệnh cải lệ nuôi gốc: nô tài từ chín mươi tuổi trở lên không cấp đan mà cấp khẩu phần dưỡng thực, ai muốn học nhịp thở thì cử người dạy.

Thẩm Cơ được đề sung Quản sự Dược Viện. Văn bổ nhiệm tới tay ông khi ông còn nằm trên giường bệnh, đắp ba lớp chăn, không tự lật mình được. Tống Tri Ngôn đọc cho ông nghe, đọc tới dòng cuối thì gập giấy lại.

"Ông quản sự," bà nói. "Giờ ông quản tôi đấy nhé. Tôi chín mươi mốt, tôi không xếp hàng đâu."

"Xếp. Bà đứng đầu hàng, làm mẫu."

A Hoàn được thả về từ chiều, ôm theo một gói đồ của lại bạ trả lại — chiếc áo khoác bị rạch toạc lớp lót, gấp vuông vức vụng về. Nó đứng ở cửa buồng thuốc, không dám vào, gọi to như gọi bếp:

"Thẩm sư phụ! Người... người có nhà không ạ?"

"Vào. Gọi gì như hàng xóm."

Nó chạy vào rồi khựng lại bên giường, nhìn cái dạng ông không ngồi dậy nổi, môi dưới chìa ra, mắt đỏ hoe mà miệng vẫn chữa cháy: "Bếp viện đông họ bảo con về nghỉ. Con nghỉ rồi. Con không đi đâu nữa ạ."

"Về nấu thuốc cho ta."

"Dạ!" Nó quay phắt, chạy biến, sắp ra tới sân lại vọng vào. "Sư phụ ơi, con đếm tới bốn rồi ạ! Đủ cả bốn rồi ạ!"

Thẩm Cơ quay mặt vào tường, nằm im một lúc lâu. Mất một buổi chiều, ông mới lấy lại được giọng của mình.

Canh năm, A Hoàn bưng chén thuốc đầu tiên vào. Không phải chén dược dẫn của phủ; thang sắc từ thương khố viện đông, hoàng kỳ, đảng sâm, cam thảo, lửa nhỏ hai khắc, đắng tới mức đứa trẻ vừa thổi vừa xuýt xoa.

"Phần của sư phụ đây," nó đặt chén lên khay, trang trọng như dâng lễ vật. "Con trông bếp cả buổi. Không có đan. Không có độc. Con nếm rồi, đắng lắm."

Thẩm Cơ chống khuỷu tay ngồi dậy — mất ba nhịp, vai đau điếng — bưng chén lên, uống cạn trước mặt nó, rồi đưa miệng chén cho nó xem như chứng nhận đã nhận hàng.

Ngoài cửa sổ, núi Quan_y đen sẫm dưới trăng non, trên đỉnh còn vương chút khói đại tế chưa tan hết. Chân ông vẫn tê, gốc ông vẫn cạn, thầy thuốc tốt nhất của phủ nói rằng ông còn chừng một năm, may thì hai. Một năm để dạy đám tiểu nô hít bốn thở sáu, một năm để viết lại cuốn sổ kho, một năm để làm một người sống chậm.

"A Hoàn."

"Dạ?"

"Ngày mai gọi ta dậy trước giờ Dần. Ta đi bộ một vòng."

"Đi xa không ạ?"

"Không." Ông đặt chén thuốc xuống, nằm lại, nhắm mắt. "Đi đủ một bước thôi. Ngày mai thêm một bước."

Bình luận

0 bình luận và phản hồi đã được công khai.

Chưa có bình luận

Hãy bắt đầu cuộc trò chuyện bằng một nhận xét cụ thể và tôn trọng.

Nghe truyệnChương 5: Nghịch chuyển trên tế đànChưa có bản thu tiếng Việt
0:00 0:00

Sẵn sàng phát.