Chương 5
Người thế chỗ
1312 từ, khoảng 6 phút đọc"Ngươi dám hỏi không?"
Sở Lam nhìn hai vệt sáng giữa khoảng không lòng sông cạn. Ngoài vọng lâu, ông nghe thấy — tâm ấn mỏng như da trống, mặt sông rung lên là tiếng người dội lọt vào từng hồi. Tiếng guồng dây, tiếng búa nung, tiếng Cao Vô Cữu đọc tên từng người điểm sổ: khai ấn cưỡng bức, ba trăm thuyền lương làm hộ phù. Xen dưới là tiếng khô khốc của nhựa phà đổ ra mạn nước. Ngu Chư không đợi nữa. Hai lưỡi lửa đang chụm lại một chỗ, chỉ chờ canh năm điểm trống.
"Câu thứ nhất của ngươi," Sở Lam nói, "là ai thả mi. Câu thứ hai, ai giam mi. Câu thứ ba, kẻ nào đáng để nhân gian sống tiếp." Giọng ông chậm rãi đặt từng chữ xuống bãi xương. "Ba câu ấy, ai đến đây cũng bị hỏi. Vậy còn câu thứ tư — câu thầy ta để lại — là câu hỏi của ai, hỏi ai?"
Giao Thiết không đáp ngay. Cái bóng núi biết thở hạ thấp thêm một tấc, và lần đầu tiên, nhịp đập vốn chạy dọc sống mũi thương lệch đi một nhịp.
"Của người bị hỏi," nó nói. "Hỏi lại kẻ đứng trước khe ấn: ngươi bước vào chỗ này, rốt cuộc muốn mượn cái gì."
Nghìn năm rồi mới có người được nghe ngược lại câu này. Sở Lam đứng im. Ông đã trả lời ba câu bằng sự thật, bằng máu mũi và bằng ký ức sáu mươi bốn nóc nhà chìm ở bến Tầm Doanh; nhưng câu thứ tư đào thẳng xuống đáy, nơi sự thật khó nuốt nhất nằm đó.
"Không ai bước xuống đây mà tay không," Giao Thiết nói tiếp, giọng nặng như bùn đọng. "Thầy ngươi đến, nói mượn thân ta trấn sóng cho dân hạ du, rồi nằm lại dưới nắp đá, canh ta từ đời thứ chín. Kẻ cầm chiếu chỉ trên kia muốn mượn uy ta đè ba trấn. Còn ngươi — ngươi mượn ta để chuộc cái bến sông của ngươi."
Sở Lam nhắm mắt. Đúng. Ông không chối được một chữ.
"Ta không mượn," ông nói, khi mở mắt ra. "Mượn là giữ cái giá ở chỗ khác, bắt người khác trả. Ta đến đây để đổi. Thân ta lấy lệ, đổi lấy hai việc: mi ngủ yên theo ý mi, không theo lệnh ai; và dòng sông đi vòng ngoài quan môn, thủy lộ tự khai, khỏi phá nắp khỏi đốt phà. Mi nhận thì nhận, không nhận ta về."
Hai vệt sáng nhìn ông lâu đến mức mặt sông cạn tưởng như đóng băng.
"Người rèn ra mi cũng hứa một câu gần như thế," Giao Thiết nói. "Hắn không dùng chữ 'đổi'. Hắn dùng chữ 'gửi'. Gửi thân, gửi thương, gửi tên. Người trước gọi là gửi, nên nghìn năm sau còn nhớ đường về." Nó ngừng, hơi thở quét qua bãi xương thành một vòng gió nhỏ. "Nay ta hỏi câu cuối, không phải câu thứ tư: ngươi có mang theo danh xưng để ta ghi không?"
"Chữ của ta," Sở Lam đáp, "khắc trên phiến đá tầng ngầm, ngay cạnh ô còn trống. Muốn gọi thì gọi bằng hai chữ trên cán thương."
"Ném đi." Nó nói. "Kẻ thế ấn mà giữ tên, tên sẽ thành thòng lọng. Từ nay mi không họ Sở, không tên Lam. Mi là Bất Hoán."
Ngoài tầng đá, canh năm điểm tiếng trống đầu tiên.
Tâm ấn tan như sương gặp nắng. Xác thịt Sở Lam quỳ bên Long Cột tê cứng từ gối trở xuống, máu khô đóng vành môi — nhưng hai tay thì nghe lời ngay. Ông rút Bất Hoán ra khỏi hõm cột. Vết nứt trên thân cột lan tới nửa vòng đá; phía trên, tiếng la ập vào: quân tế ti xô nhau tràn xuống bậc ngầm, đuốc đi trước, sắc chỉ giơ cao, sau lưng chúng là ngọn đuốc mồi của đội đốt phà đỏ rực một góc sông.
"Khoan!" Cao Vô Cữu quát, giọng lẫn trong tiếng nứa cháy lép bép. "Ai cắm vật dẫn là phản chiếu! Buông giáo xuống, để bản quan khai ấn —"
Sở Lam quay đầu nhìn hắn một cái. Chỉ một cái. Mười năm trước ông từng quay đầu như thế trước lệnh mở đập, và bến Tầm Doanh chìm. Lần này ông quay lại trước, rồi lật mũi thương, mũi thép chúc xuống.
Không gỡ pháo đài. Không đốt phà. Ông chôn pháo đài vào một con người.
Bất Hoán cắm xuống hõm Long Cột lần thứ hai — lần này không do dự, không điều kiện, không một phần hoài nghi xen vào. Đá nhận thép như đất nhận cơn mưa đầu mùa. Toàn bộ Lôi Quan khẽ rung rồi lặng hẳn, như mái nhà vừa tìm lại được cây cột chống. Ánh sáng chạy dọc sống giáo bùng lên một thoáng, lan xuống tận nền sông, rồi tắt ngấm cùng tiếng ối dài của Cao Vô Cữu — sắc chỉ trên tay hắn rơi đánh bịch xuống bậc đá, vì người cầm giáo không còn đó để mà dọa.
Xác của Sở Lam tan vào mạch đá. Không đau. Cảm giác cuối cùng ông kịp ghi nhận là một hơi mát chạy dọc sống lưng, như nằm sấp trên sàn giếng làng những đêm hè thuở chưa cầm giáo.
Rồi dòng sông chuyển mình.
Nước dưới chân Lôi Quan dâng thêm một đợt cuối — đợt cao nhất trong ba mươi tư ngày — nhưng không vỗ vào nắp đá. Nó xuôi theo một đường cong lạ, ôm trọn triền đông, xẻ qua doi cát mới nổi mà chảy. Long Cột nứt kêu thêm hai tiếng rồi im. Giao Thiết trở mình một lần, nhẹ như người ngủ trở giấc rồi thôi, và chìm lại. Sóng trái mùa dứt hẳn.
Trên mặt sông, đèn hiệu ba trại quân hạ lưu truyền nhau từng trạm một: thông rồi. Ba trăm thuyền lương kẹt suốt một tháng nhả dây neo, mũi thuyền chĩa vào luồng nước mới như rừng tre ngả. Đổng Trạc đứng ở mũi chiếc thuyền đầu, không tin vào mắt mình, cho đến khi mũi tàu lướt qua chỗ hôm qua còn là vách đá chắn ngang mặt nước.
Cao Vô Cữu đứng trên vọng lâu rất lâu. Sắc chỉ hợp nhất vẫn nguyên vẹn trong tay — không có chỗ để thi hành. Pháo đài không tháo, thần thú không tỉnh, ba quân không cần đánh. Tế đàn mất trắng một cớ. Hắn gấp chiếu chỉ lại, hun lên khói hương cho thơm như lễ vật chưa từng mở, rồi xuống núi về kinh, không ngoảnh lại.
Ngu Chư không lên tiếng với ai. Ông xuống tầng ngầm, nhóm một cây nến, đứng trước phiến đá chín đời canh ấn. Ô khắc trống còn mới hôm nào giờ sạch rêu — ai đó vừa quét sạch bụi nghìn năm. Tay dao của thủ quân Lôi Quan run lần đầu trong ba đời giữ ấn, và nét đầu tiên ông khắc không phải họ, không phải tên, mà là hai chữ trên cán thương cũ: Bất Hoán. Dưới hai chữ ấy là một hàng nhỏ hơn, chỉ đủ cho một người đọc: Đời thứ mười.
Khắc xong, ông thổi bột đá, ngồi xuống bên cạnh như ngồi với người bạn canh chung ca.
"Thầy ta dạy," ông nói với phiến đá, "ai khắc tên lên đá đều mong người sau gọi đúng. Đời sau nếu có gọi, ta nghe thấy."
Từ đó về sau, thuyền qua khúc sông này truyền nhau một kiêng kỵ: đừng gọi to hai chữ "Bất Hoán" giữa lúc nước lớn. Mặt sông sẽ lặng đi bất thường — lặng như thể có người vừa nghe thấy, đang tìm xem ai gọi.
Bình luận
0 bình luận và phản hồi đã được công khai.
Đăng nhập để bình luận, phản hồi, thích hoặc báo cáo nội dung.
Đăng nhậpChưa có bình luận
Hãy bắt đầu cuộc trò chuyện bằng một nhận xét cụ thể và tôn trọng.