---
story: "Đại Lục Phong Vân"
chapter_number: 2
chapter_title: "Ba ngày và một lời thề cũ"
author: "Xưởng Mèo Con"
word_count: 1554
url: "https://meocondoctruyen.com/truyen/dai-luc-phong-van-ai-60/chuong/2"
---

# Chương 2: Ba ngày và một lời thề cũ

*Tác phẩm: [Đại Lục Phong Vân](https://meocondoctruyen.com/truyen/dai-luc-phong-van-ai-60)*

Cửa phòng giám định mở ra lúc canh hai, nhưng người bước vào không phải lính gác.

Bà già tộc Thổ mặc áo chàm nhuộm củ nâu, tóc búi sau gáy cài cây xương dăm, đi đôi giày cỏ chưa ướt sương đã dính bụi đá trắng. Bà đứng giữa phòng, nhìn Lan Anh đang ngồi bó gối trên phản tre như nhìn một con giống non bị giẫm lệch mầm.

"Đứng dậy." Bà nói. "Đất không xét kẻ quỳ."

Lan Anh đứng dậy theo quán tính, hai chân tê dại sau một đêm bị giam. Cho tới phút này cô vẫn chưa được nghe trọn vẹn một câu hỏi cung nào — chỉ có biên bản, hộp đồng niêm phong, và viên quan giám định tránh nhìn mắt cô mỗi lần ký tên.

"Ta là Y Mi. Trọng tài của đại hội này ngồi im vì ta dặn ngồi im." Bà kéo ghế ngồi xuống, đặt lên bàn một tập bìa da. "Ta bảo lãnh cho mày ra. Giám viện cần một cái tên để nộp lệnh, và tộc Thổ cần một món nợ có thể đòi bằng hiện vật. Mày hiểu phân biệt chứ?"

"Hiểu." Giọng Lan Anh khàn đặc. "Ơn phải trả. Điều kiện là gì?"

"Chứng minh sổ sách của cha mày là thật." Bà đẩy tập bìa da về phía trước. "Sáu trang giấy dó mang vào đại hội, chúng ta thu để đối chiếu với hồ sơ mạch linh của giám viện. Đêm qua thư lại của ba đời đo mạch đã trải ra hết. Mày đọc đi. Đọc thành tiếng. Ta muốn nghe cách mày đọc."

Lan Anh mở tập bìa. Trang đầu tiên là nét chữ cha cô — nét mực lông cứng, quả quyết, của người cả đời đo đất mà không tin vào mắt mình, chỉ tin vào phiến thử. *Ngày mùng tám, mùa khô năm thứ tư tuần chế. Mạch Đông đo được bốn khắc hai. Ấn ký nhà họ Lan ghim từ đời cụ: sáu khắc.*

Cô đọc chậm, dừng ở các chữ số. Cha cô ghi chép trong mười chín năm, mỗi mùa khô một lượt đo, mỗi lượt đo hai lần: một lần tại miệng mạch, một lần cách đó trăm bước để loại sai số của ấn ký gia đình. Sáu trang giấy dó không có lấy một dòng cảm xúc. Chỉ có số, và ở dòng cuối trang sáu, một câu duy nhất không phải số: *bao giờ đất cần thì trả cho đất.*

"Giám viện nói gì về những con số này?"

"Giám viện nói mạch Đông luôn ở mức nền ổn định." Y Mi ngón tay gõ lên mặt bàn, mỗi nhịp gõ đúng một năm đo. "Hồ sơ của họ cũng ghi đủ từng mùa. Mày thử ghép hai bên lại xem."

Lan Anh ghép. Tay cô run, nhưng mắt thì tỉnh — mắt của người kiểm lâm quen đọc dấu thú trên bùn. Các cột số của giám viện phẳng lì như mặt nước giếng, năm nào cũng bốn khắc rưỡi, sáu khắc, y hệt nhau đến mức vô lý. Trong khi số của cha cô tụt dần: bốn khắc hai, ba khắc bảy, ba khắc một, rồi hai khắc rưỡi. Một đường dốc thật. Một đường thẳng được vẽ.

"Người ta sao chép hồ sơ cũ sang năm mới." Cô nói khẽ. "Mười chín năm. Ai sao chép được hồ sơ ba đời?"

"Đó là câu hỏi khiến người ta mất ngủ." Y Mi gấp tập bìa lại, không cho cô giữ. "Và là lý do tao chọn mày chứ không chọn một học quan. Chúng nó sẽ viết sớ. Mày sẽ đi tìm chỗ ngủ của kẻ viết sớ."

Bà kể, trong lúc chờ làm thủ tục thả người, rằng tộc Thổ gọi sinh vật nằm dưới lòng mạch trung tâm là Trunkhải — cái tên dịch sang tiếng các tộc khác hay bị biến thành "thú thần". Truyền thuyết bản đầy đủ không có nanh vuốt. Ông bà xưa tả một thân hình như dãy ngầm đá tổ ong, thở một nhịp thì thủy mạch dâng một khắc; ngủ để điều hòa, chứ không phải ngủ vì hết việc. Khi người ta rút linh lực nhanh hơn nhịp thở của nó, nó trở mình. Trở mình không phải cơn giận. Là tiếng máy kêu.

"Nói với phe lò đúc của mày đi," Y Mi kết luận, "rằng rừng ta có một cỗ cày nằm im. Họ sẽ tin. Họ chỉ không tin mấy ông hoàng nói suông."

Lan Anh gặp Đức Kiên ở Hỏa quán, nơi phái phương Nam thuê nguyên gian đông để chứa bốn mươi hai trang đề án và một cái cân mẫu quặng. Anh ta đang đứng trước bảng gỗ, gạch nối các ô số bằng than, thấy cô bước vào thì không cười, cũng không đuổi.

"Cô kiểm lâm." Anh ta đẩy cuốn sổ về phía cô. "Tôi có hỏi giám viện tại sao thả cô. Người thả cô là trọng tài. Tôi tôn trọng thủ tục."

"Anh cũng ghi sổ cả đêm qua?"

"Tôi ghi từ năm mười bảy tuổi." Đức Kiên chỉ vào bảng gỗ. "Số của cô, tôi xem bản sao rồi. Đường dốc của cha cô khớp với sản lượng lò nhà tôi tăng gấp đôi trong mười năm. Hai thứ không mâu thuẫn. Linh lực rút nhiều thì mạch tụt. Cô muốn kết luận thế, phải không? Đóng vĩnh viễn mỏ phía nam."

"Mười vạn hộ phía nam sống bằng lò đúc, tôi biết." Lan Anh chống tay lên mép bảng. "Nhưng rừng Đá Xanh cũng có người sống. Nó chết một lần rồi. Lần này không ai đốt xác."

"Vậy nghe tôi." Anh ta quay phắt tấm bảng, mặt sau chi chít sơ đồ ống dẫn. "Chúng tôi bán quyền khai thác có thời hạn — hai mươi năm, có giám sát liên tộc — cho chính các lò đúc, đổi lấy công nghệ lọc của bọn họ. Lọc xong, phần nước thải linh khí trả về mạch nhiều hơn phần hút đi. Mỗi năm thêm được nửa khắc. Cần tiền để xây hệ thống, và thứ duy nhất các lò chịu trả giá cao là quyền đào."

"Nửa khắc một năm." Lan Anh bật cười, tiếng cười khô. "Theo sổ của cha tôi, mạch đang mất một khắc rưỡi mỗi mùa khô. Đề án của anh là vá gàu nước bằng lá chuối. Trong khi các anh chính là người cầm búa."

"Bốn mươi hai trang đề án đã qua thẩm định nội bộ, có số liệu thực nghiệm kèm theo." Mặt anh ta cứng lại. "Còn sáu trang giấy dó của cô ai kiểm chứng? Đêm qua mạch sụt một phần ba ngay sau khi hạt của cô sáng lên. Người ta không cần chứng minh cô có tội. Người ta cần một cái tội có sẵn."

"Anh cũng nghĩ là do hạt giống?"

"Tôi nghĩ gì không quan trọng." Đức Kiên gấp sổ — cái thói quen cô đã thấy ở đại sảnh, lần đầu tiên trong đời anh ta gấp sổ trước một con số ngoài mọi bảng biểu. "Điều quan trọng là mai giờ Thìn ủy ban bỏ phiếu sớm về hạn ngạch phân chia. Ai muốn cứu cái mạch này thì phải có phiếu. Cô có phiếu không?"

Cô không có. Cô chỉ có một nghi vấn vừa được nhét vào đầu lúc canh hai, và một cái tên giám viện in trên lề hồ sơ đối chiếu.

Đêm đó, trong căn phòng nhỏ tộc Thổ dành cho khách được bảo lãnh, Lan Anh trải sáu trang giấy dó của cha xuống sàn, đè bốn góc bằng bát nước. Rồi cô lấy mảnh giấy than chép vội các mốc sụt mạch mà lính truyền lệnh rao ngoài sân từ chiều — chỗ nào sụp trước, chỗ nào khô sau, vệt nứt lan hướng nào — đặt chồng lên.

Bản đồ của cha vẽ mạch như rễ cây: một rễ cái giữa lòng Hội Linh Các, các rễ nhánh tỏa ra đông tây. Nếu hạt giống trong hộp đồng là thủ phạm, vết cạn phải loang từ khu nhà tạm giữ ra ngoài, như mực đổ giữa trang giấy. Nhưng các mốc cô chép xếp thành hình khác. Vệt sụt bắt đầu từ phía nam-đông, nơi có hai vòng đồng tâm chạy ra, thưa dần về phía tây.

Phía nam-đông, trên sơ đồ của bất kỳ ai từng đến đại hội, chỉ có một khu: lều trại và lò thử nghiệm của phái chủ trương tăng tốc khai thác — cái khu mà ban ngày Đức Kiên gọi là "phòng thí nghiệm của hy vọng".

Ngoài hành lang, bước chân của Y Mi dừng lại trước cửa. Bà không vào, chỉ luồn qua khe cửa một vật bọc vải thô, nhẹ, rơi cắm xuống sàn như mảnh chén vỡ.

Lan Anh mở ra. Mảnh đá xanh bằng bàn tay, một góc khắc dở ký hiệu cổ, mặt sau còn vết rêu của hầm sâu.

"Cha mày giữ hộ tộc ta thứ này ba mươi năm, coi như chưa từng mất." Tiếng bà cố vang lẫn trong gió khô ngoài hiên. "Cầm lấy. Khi Trunkhải trở mình, kẻ nào nói thật sẽ được đất trả lời."
